Baumit Jablonec: tin tức, thông tin website facebook

CLB Baumit Jablonec: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Baumit Jablonec
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1945
Bóng đá quốc gia nào? Séc
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Séc
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ U Stadiónu 1348/5 CZ - 46601 JABLONEC NAD NISOU
Sân vận động Strelnice
Sức chứa sân vận động 4,984 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Petr Rada
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fkjablonec97.cz/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Baumit Jablonec mới nhất

  • 06/09 20:00
    Baumit Jablonec
    Slovan Liberec
    0 - 0
    Vòng 7
  • 03/09 01:00
    Bohemians 1905
    Baumit Jablonec
    0 - 1
    Vòng 4
  • 30/08 22:00
    Teplice
    Baumit Jablonec
    0 - 0
    Vòng 6
  • 09/08 22:00
    1 Baumit Jablonec
    Synot Slovacko 2
    0 - 0
    Vòng 3
  • 03/08 01:00
    Pardubice
    Baumit Jablonec
    0 - 2
    Vòng 2
  • 27/08 23:00
    Baumit Jablonec
    Glasgow Rangers
    0 - 0
  • 90phút [1-0], 120phút [1-0]Pen [4-3]
  • 21/08 01:45
    1 Glasgow Rangers
    Baumit Jablonec
    0 - 0
  • 13/08 23:30
    1 FK Rigas Futbola skola
    Baumit Jablonec
    1 - 2
  • 06/08 23:00
    Baumit Jablonec
    FK Rigas Futbola skola
    1 - 0
  • 30/07 23:00
    Baumit Jablonec
    NK Varteks Varazdin
    1 - 0

Lịch thi đấu Baumit Jablonec sắp tới

BXH VĐQG Séc mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Slavia Praha 7 5 2 0 21 5 16 17 T T H H T T
2 Slovan Liberec 7 5 1 1 10 4 6 16 B T H T T T
3 Mlada Boleslav 6 4 2 0 15 6 9 14 T H T H T T
4 Brno 7 4 1 2 10 9 1 13 H B T T T B
5 Sigma Olomouc 7 4 1 2 13 8 5 13 H T T T B T
6 Teplice 7 4 1 2 15 13 2 13 T H B B T T
7 Baumit Jablonec 6 3 1 2 7 6 1 10 T T T B H B
8 Hradec Kralove 6 3 1 2 6 6 0 10 T H T B B T
9 FC Viktoria Plzen 6 2 3 1 14 12 2 9 B H H T H T
10 Sparta Praha 7 3 0 4 13 12 1 9 T B T T B B
11 Banik Ostrava 6 3 0 3 4 10 -6 9 T B B T T B
12 Bohemians 1905 6 1 3 2 6 9 -3 6 B H T H H B
13 Lisen 7 1 1 5 6 16 -10 4 H B B B T B
14 Synot Slovacko 7 0 3 4 5 12 -7 3 H B B B H H
15 Pardubice 7 0 2 5 5 12 -7 2 B B H B B H
16 Tescoma Zlin 7 0 0 7 6 16 -10 0 B B B B B B

Title Play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs
" "