Brno: tin tức, thông tin website facebook
CLB Brno: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Brno |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1913-1-14 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Séc |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Séc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Drobneho 45 602 00 Brno |
| Sân vận động | Městský stadion Srbská |
| Sức chứa sân vận động | 8,065 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Richard Dostalek |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.1fcbrno.cz/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Brno mới nhất
-
05/09 20:00Slavia PrahaBrno1 - 0Vòng 7
-
02/09 23:00BrnoHradec Kralove0 - 0Vòng 4
-
29/08 22:00BrnoTescoma Zlin 11 - 0Vòng 6
-
23/08 22:00TepliceBrno0 - 1Vòng 5
-
08/08 00:00BrnoSlovan Liberec0 - 0Vòng 3
-
02/08 01:00FC Viktoria PlzenBrno1 - 0Vòng 2
-
26/07 01:00BrnoAC Sparta Prague1 - 0Vòng 1
-
26/08 22:30Frydlant Nad OstraviciBrno0 - 5
-
17/07 22:00BrnoSport Podbrezova1 - 0
-
08/07 22:00TSV HartbergBrno1 - 0
Lịch thi đấu Brno sắp tới
-
09/01 20:00BrnoSpartak Trnava? - ?
-
24/04 15:30Sparta Praha BBrno? - ?Vòng 24
-
12/09 20:00BrnoArtis Brno? - ?Vòng 8
-
19/09 20:00Mlada BoleslavBrno? - ?Vòng 9
-
10/10 20:00BrnoBaumit Jablonec? - ?Vòng 10
-
17/10 20:00Synot SlovackoBrno? - ?Vòng 11
-
24/10 20:00BrnoBohemians 1905? - ?Vòng 12
-
31/10 21:00Sigma OlomoucBrno? - ?Vòng 13
-
07/11 21:00BrnoBanik Ostrava? - ?Vòng 14
-
16/09 21:00FK Kraluv DvurBrno? - ?
BXH Hạng 2 Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MFK Karvina | 7 | 5 | 0 | 2 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T T T B T |
| 2 | Usti nad Labem | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 6 | 6 | 15 | T H H T T H |
| 3 | Slavia Prague B | 7 | 3 | 4 | 0 | 17 | 11 | 6 | 13 | H T T T H H |
| 4 | Dukla Prague | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H T B B T T |
| 5 | Marila Pribram | 7 | 3 | 4 | 0 | 12 | 9 | 3 | 13 | T T H H T H |
| 6 | FK MAS Taborsko | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 12 | H T T T B H |
| 7 | Vysocina jihlava | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 6 | 3 | 10 | H B T B B T |
| 8 | FK Graffin Vlasim | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 9 | B T H H B T |
| 9 | Banik Ostrava B | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 8 | B B T B T H |
| 10 | SK Kladno | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 8 | T H H B T B |
| 11 | Arsenal Ceska Lipa | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 8 | H H B T T B |
| 12 | SK Prostejov | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 10 | -1 | 6 | B B H T B H |
| 13 | Opava | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 6 | B H B H H B |
| 14 | Slavia Kromeriz | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 5 | B B B B T H |
| 15 | Trinec | 7 | 0 | 4 | 3 | 7 | 12 | -5 | 4 | H B H H B B |
| 16 | Viktoria Zizkov | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 16 | -12 | 4 | T B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation