MFK Karvina: tin tức, thông tin website facebook
CLB MFK Karvina: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | MFK Karvina |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Séc |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Séc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Tomas Hejdusek |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả MFK Karvina mới nhất
-
04/09 23:00MFK KarvinaSK Kladno0 - 0Vòng 7
-
29/08 22:001 Marila PribramMFK Karvina1 - 1Vòng 6
-
21/08 23:00MFK KarvinaViktoria Zizkov0 - 0Vòng 5
-
15/08 21:00Arsenal Ceska LipaMFK Karvina2 - 3Vòng 4
-
07/08 23:00SK ProstejovMFK Karvina0 - 2Vòng 3
-
31/07 23:00MFK KarvinaFK Graffin Vlasim0 - 0Vòng 2
-
27/07 23:00OpavaMFK Karvina 11 - 0Vòng 1
-
26/08 22:00KozloviceMFK Karvina0 - 1
-
Pen [5-4]
-
12/08 22:00BrumovMFK Karvina0 - 1
-
18/07 21:00MFK KarvinaRuch Chorzow0 - 1
Lịch thi đấu MFK Karvina sắp tới
-
11/09 22:00TrinecMFK Karvina? - ?Vòng 8
-
18/09 23:00MFK KarvinaSlavia Kromeriz? - ?Vòng 9
-
09/10 23:00FK MAS TaborskoMFK Karvina? - ?Vòng 10
-
16/10 23:00MFK KarvinaDukla Prague? - ?Vòng 11
-
23/10 23:00Usti nad LabemMFK Karvina? - ?Vòng 12
-
31/10 00:00MFK KarvinaSlavia Prague B? - ?Vòng 13
-
07/11 23:00Vysocina jihlavaMFK Karvina? - ?Vòng 14
-
21/11 23:00MFK KarvinaBanik Ostrava B? - ?Vòng 15
-
28/11 23:00FK Graffin VlasimMFK Karvina? - ?Vòng 16
-
06/03 23:00MFK KarvinaSK Prostejov? - ?Vòng 17
BXH VĐQG Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 7 | 5 | 2 | 0 | 21 | 5 | 16 | 17 | T T H H T T |
| 2 | Slovan Liberec | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 16 | B T H T T T |
| 3 | Mlada Boleslav | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 14 | T H T H T T |
| 4 | Brno | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | H B T T T B |
| 5 | Sigma Olomouc | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 13 | H T T T B T |
| 6 | Teplice | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 13 | 2 | 13 | T H B B T T |
| 7 | Baumit Jablonec | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 10 | T T T B H B |
| 8 | Hradec Kralove | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | T H T B B T |
| 9 | FC Viktoria Plzen | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 12 | 2 | 9 | B H H T H T |
| 10 | Sparta Praha | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 12 | 1 | 9 | T B T T B B |
| 11 | Banik Ostrava | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 9 | T B B T T B |
| 12 | Bohemians 1905 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | B H T H H B |
| 13 | Lisen | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | H B B B T B |
| 14 | Synot Slovacko | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | H B B B H H |
| 15 | Pardubice | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 12 | -7 | 2 | B B H B B H |
| 16 | Tescoma Zlin | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 16 | -10 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs