Vyskov: tin tức, thông tin website facebook
CLB Vyskov: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Vyskov |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Séc |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Séc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Vyskov mới nhất
-
01/06 20:00Dukla PragueVyskov0 - 1
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-2]
-
28/05 23:00VyskovDukla Prague0 - 0
-
25/05 22:00SK ProstejovVyskov0 - 1Vòng 30
-
17/05 20:00VyskovViktoria Zizkov1 - 0Vòng 29
-
11/05 22:00Tescoma ZlinVyskov2 - 0Vòng 28
-
07/05 22:30VyskovLisen0 - 0Vòng 27
-
04/05 15:15Sigma Olomouc BVyskov0 - 1Vòng 26
-
28/04 22:00VyskovFK MAS Taborsko0 - 1Vòng 25
-
19/04 15:15VyskovSparta Praha B0 - 0Vòng 24
-
16/04 22:00ChrudimVyskov1 - 0Vòng 23
Lịch thi đấu Vyskov sắp tới
-
04/12 17:00VyskovSC Znojmo? - ?
-
26/02 17:00VyskovSlavia Kromeriz? - ?
BXH Hạng 2 Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MFK Karvina | 7 | 5 | 0 | 2 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T T T B T |
| 2 | Usti nad Labem | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 6 | 6 | 15 | T H H T T H |
| 3 | Slavia Prague B | 7 | 3 | 4 | 0 | 17 | 11 | 6 | 13 | H T T T H H |
| 4 | Dukla Prague | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H T B B T T |
| 5 | Marila Pribram | 7 | 3 | 4 | 0 | 12 | 9 | 3 | 13 | T T H H T H |
| 6 | FK MAS Taborsko | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 12 | H T T T B H |
| 7 | Vysocina jihlava | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 6 | 3 | 10 | H B T B B T |
| 8 | FK Graffin Vlasim | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 9 | B T H H B T |
| 9 | Banik Ostrava B | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 8 | B B T B T H |
| 10 | SK Kladno | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 8 | T H H B T B |
| 11 | Arsenal Ceska Lipa | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 8 | H H B T T B |
| 12 | SK Prostejov | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 10 | -1 | 6 | B B H T B H |
| 13 | Opava | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 6 | B H B H H B |
| 14 | Slavia Kromeriz | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 5 | B B B B T H |
| 15 | Trinec | 7 | 0 | 4 | 3 | 7 | 12 | -5 | 4 | H B H H B B |
| 16 | Viktoria Zizkov | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 16 | -12 | 4 | T B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation