Habitpharm Javor: tin tức, thông tin website facebook
CLB Habitpharm Javor: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Habitpharm Javor |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1945 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Serbia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Serbia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Ljutice Bogdana 1a, 11000 Beograd |
| Sân vận động | Ivanjica Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 55,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Igor Bondzulic |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fkjavor.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Habitpharm Javor mới nhất
-
05/09 21:00Semendrija 1924Habitpharm Javor0 - 2Vòng 7
-
30/08 23:00Habitpharm JavorFK Napredak Krusevac 10 - 0Vòng 6
-
25/08 01:00FK Spartak Zlatibor VodaHabitpharm Javor2 - 1Vòng 5
-
20/08 00:00Habitpharm JavorJedinstvo UB2 - 0Vòng 4
-
16/08 00:00Habitpharm JavorFK Vrsac0 - 0Vòng 3
-
10/08 01:00Backa TopolaHabitpharm Javor0 - 1Vòng 2
-
02/08 00:00Habitpharm JavorTeleoptik 13 - 1Vòng 1
-
25/07 00:00Habitpharm JavorMetalac Gornji Milanovac1 - 0
-
22/07 00:00Habitpharm JavorFK Prva Iskra Jonoon1 - 0
-
15/07 23:30Habitpharm JavorSemendrija 19240 - 0
Lịch thi đấu Habitpharm Javor sắp tới
-
12/09 23:00Habitpharm JavorFK Vozdovac Beograd? - ?Vòng 8
-
16/09 23:00FK LoznicaHabitpharm Javor? - ?Vòng 9
-
20/09 23:00Habitpharm JavorFK Proleter 023? - ?Vòng 10
-
26/09 23:00FK DubocicaHabitpharm Javor? - ?Vòng 11
-
03/10 23:00Habitpharm JavorBorac Cacak? - ?Vòng 12
-
10/10 23:00FK Graficar BeogradHabitpharm Javor? - ?Vòng 13
-
17/10 23:00Habitpharm JavorBor 1919? - ?Vòng 14
-
24/10 23:00Metalac Gornji MilanovacHabitpharm Javor? - ?Vòng 15
-
02/11 00:00TeleoptikHabitpharm Javor? - ?Vòng 16
-
08/11 00:00Habitpharm JavorBacka Topola? - ?Vòng 17
BXH VĐQG Serbia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 2 | 16 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 7 | 10 | 18 | T T B T T T |
| 3 | IMT Novi Beograd | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 6 | 14 | T B H B T H |
| 4 | Mladost Lucani | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 13 | H H T T B T |
| 5 | Radnik Surdulica | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 6 | Novi Pazar | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 11 | B B T B H T |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 11 | B T T T H H |
| 8 | Cukaricki Stankom | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 10 | T H T B B B |
| 9 | OFK Beograd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 13 | -4 | 9 | T H B T B H |
| 10 | FK Zeleznicar Pancevo | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | T H H B T B |
| 11 | Macva Sabac | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 8 | B T B T H H |
| 12 | Partizan Belgrade | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B B B T B |
| 13 | Radnicki Nis | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 | -4 | 5 | B T H B H B |
| 14 | Zemun | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | -13 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs