Partizan Belgrade: tin tức, thông tin website facebook
CLB Partizan Belgrade: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Partizan Belgrade |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1945-10-4 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Serbia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Serbia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Humska 1 CS - 11000 BEOGRAD |
| Sân vận động | Berdison Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 30,887 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Petric Gordan |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.partizan.co.yu/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Partizan Belgrade mới nhất
-
07/09 00:00Crvena ZvezdaPartizan Belgrade2 - 1Vòng 8
-
01/09 00:00Partizan BelgradeOFK Beograd1 - 0Vòng 7
-
24/08 02:00Mladost LucaniPartizan Belgrade2 - 0Vòng 6
-
17/08 02:00Partizan BelgradeRadnicki 1923 Kragujevac 10 - 1Vòng 5
-
03/08 01:001 Partizan BelgradeIMT Novi Beograd0 - 0Vòng 3
-
28/08 02:00Partizan BelgradeGetafe0 - 0
-
21/08 02:001 GetafePartizan Belgrade1 - 1
-
13/08 22:00Tobol KostanaiPartizan Belgrade1 - 0
-
07/08 02:00Partizan BelgradeTobol Kostanai1 - 0
-
31/07 01:15UNA StrassenPartizan Belgrade0 - 0
Lịch thi đấu Partizan Belgrade sắp tới
-
21/01 19:00Rubin KazanPartizan Belgrade? - ?
-
26/05 22:59Partizan BelgradeCrvena Zvezda? - ?
-
13/09 22:00Partizan BelgradeVojvodina Novi Sad? - ?Vòng 9
-
19/09 23:00Radnik SurdulicaPartizan Belgrade? - ?Vòng 10
-
10/10 23:00Partizan BelgradeNovi Pazar? - ?Vòng 11
-
17/10 23:00FK Zeleznicar PancevoPartizan Belgrade? - ?Vòng 12
-
24/10 23:00Partizan BelgradeCukaricki Stankom? - ?Vòng 13
-
02/11 00:00Partizan BelgradeZemun? - ?Vòng 14
-
08/11 00:00Partizan BelgradeMacva Sabac? - ?Vòng 15
-
22/11 00:00IMT Novi BeogradPartizan Belgrade? - ?Vòng 16
BXH VĐQG Serbia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 2 | 16 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 7 | 10 | 18 | T T B T T T |
| 3 | IMT Novi Beograd | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 6 | 14 | T B H B T H |
| 4 | Mladost Lucani | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 13 | H H T T B T |
| 5 | Radnik Surdulica | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 6 | Novi Pazar | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 11 | B B T B H T |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 11 | B T T T H H |
| 8 | Cukaricki Stankom | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 10 | T H T B B B |
| 9 | OFK Beograd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 13 | -4 | 9 | T H B T B H |
| 10 | FK Zeleznicar Pancevo | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | T H H B T B |
| 11 | Macva Sabac | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 8 | B T B T H H |
| 12 | Partizan Belgrade | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B B B T B |
| 13 | Radnicki Nis | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 | -4 | 5 | B T H B H B |
| 14 | Zemun | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | -13 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs