MSK Puchov: tin tức, thông tin website facebook
CLB MSK Puchov: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | MSK Puchov |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Slovakia |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Slovakia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả MSK Puchov mới nhất
-
06/09 15:30Trencin BMSK Puchov0 - 3
-
29/08 21:30MSK PuchovFK Nove Zamky0 - 1
-
23/08 21:30TJ Druzstevnik VrakunMSK Puchov0 - 1
-
15/08 22:00MSK PuchovTJ Spartak Myjava0 - 1
-
08/08 22:00MSK PuchovNitra0 - 0
-
02/09 21:30MSK PuchovSpartak Trnava1 - 1
-
19/08 22:00Rovnost KrajneMSK Puchov1 - 1
-
01/08 19:30Blava Jaslovske BohuniceMSK Puchov0 - 0
-
18/07 15:00MSK PuchovFC Banik Prievidza1 - 0
-
27/06 15:30TrinecMSK Puchov2 - 1
Lịch thi đấu MSK Puchov sắp tới
-
15/05 22:00MSK PuchovPovazska Bystrica? - ?Vòng 30
-
12/09 21:00MSK PuchovFK Belusa? - ?
BXH Hạng 2 Slovakia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Artmedia Petrzalka | 7 | 7 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 21 | T T T T T T |
| 2 | STK Samorin | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 18 | T T B T T T |
| 3 | FK Pohronie | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | 3 | 13 | T B T B T T |
| 4 | MSK Zilina B | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 13 | T T H T B T |
| 5 | Povazska Bystrica | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 13 | B T T B H T |
| 6 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 7 | 2 | 4 | 1 | 12 | 10 | 2 | 10 | H H T H T B |
| 7 | Tatran Presov | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 | 10 | T H B T B B |
| 8 | Galanta | 7 | 3 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 10 | B B B T T T |
| 9 | Tatran LM | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 9 | 4 | 9 | T H H B B H |
| 10 | Inter Bratislava | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 8 | B T T B H H |
| 11 | Zlate Moravce | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | H B H B B T |
| 12 | OFK Malzenice | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 7 | T H B B T B |
| 13 | Humenne | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 10 | -6 | 6 | B T B T B B |
| 14 | Slovan Bratislava B | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 12 | -3 | 5 | B B T H H B |
| 15 | MFK Lokomotiva Zvolen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 9 | -4 | 3 | B B H B H B |
| 16 | MFK Bytca | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 21 | -16 | 3 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation