Dodoma Jiji FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Dodoma Jiji FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Dodoma Jiji FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Tanzania |
| Giải bóng đá VĐQG | cúp quốc gia Tanzania |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Dodoma Jiji FC mới nhất
-
04/09 23:00Dodoma Jiji FCMashujaa FC0 - 0Vòng 5
-
29/08 20:001 Tabora United FCDodoma Jiji FC0 - 0Vòng 4
-
26/08 00:30Dodoma Jiji FCPolisi Tanzania FC0 - 1Vòng 3
-
19/08 18:00Mbeya CityDodoma Jiji FC1 - 0Vòng 2
-
14/08 18:00Pamba SCDodoma Jiji FC1 - 1Vòng 1
-
30/06 20:00AzamDodoma Jiji FC0 - 0Vòng 30
-
27/06 20:00Dodoma Jiji FCMbeya City1 - 1Vòng 29
-
24/06 20:00Dodoma Jiji FCJKT Tanzania0 - 0Vòng 28
-
17/06 20:10Singida Black StarsDodoma Jiji FC3 - 0Vòng 27
-
14/06 20:00Tanzania PrisonsDodoma Jiji FC2 - 1Vòng 26
Lịch thi đấu Dodoma Jiji FC sắp tới
-
11/09 23:00Dodoma Jiji FCNamungo FC? - ?Vòng 6
-
09/10 23:00Dodoma Jiji FCSingida Black Stars? - ?Vòng 7
-
16/10 23:00Geita GoldDodoma Jiji FC? - ?Vòng 8
-
24/10 20:00Dodoma Jiji FCYoung Africans? - ?Vòng 9
-
28/10 01:00Dodoma Jiji FCJKT Tanzania? - ?Vòng 10
-
01/11 01:00Coastal UnionDodoma Jiji FC? - ?Vòng 11
-
22/11 01:00Dodoma Jiji FCFountain Gate FC? - ?Vòng 12
-
27/11 23:00Kagera SugarDodoma Jiji FC? - ?Vòng 13
-
05/12 20:00Simba Sports ClubDodoma Jiji FC? - ?Vòng 14
-
13/12 01:00AzamDodoma Jiji FC? - ?Vòng 15
BXH cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Simba Sports Club | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 15 | T T T T T |
| 3 | Azam | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | H T T H T T |
| 4 | Singida Black Stars | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 10 | T H B T T |
| 5 | Mbeya City | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 10 | B T T T H |
| 6 | Geita Gold | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | T B T H B |
| 7 | Polisi Tanzania FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H T T B B |
| 8 | Dodoma Jiji FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | H B B T T |
| 9 | JKT Tanzania | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H B B T T |
| 10 | Mashujaa FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 6 | T B B T B |
| 11 | Namungo FC | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 6 | B T T B B B |
| 12 | Coastal Union | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B H B T |
| 13 | Tabora United FC | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | H B H B H |
| 14 | Fountain Gate FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 3 | B T B B B |
| 15 | Pamba SC | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | -7 | 1 | H B B B B |
| 16 | Kagera Sugar | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 1 | B H B B B |