Tanzania Prisons: tin tức, thông tin website facebook
CLB Tanzania Prisons: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Tanzania Prisons |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Tanzania |
| Giải bóng đá VĐQG | cúp quốc gia Tanzania |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Tanzania Prisons mới nhất
-
16/07 20:00Tanzania PrisonsPolisi Tanzania FC0 - 0
-
12/07 20:00Polisi Tanzania FCTanzania Prisons1 - 0
-
08/07 20:00Tanzania PrisonsMbeya City0 - 0
-
05/07 20:00Mbeya CityTanzania Prisons1 - 0
-
30/06 20:00Mashujaa FCTanzania Prisons0 - 0Vòng 30
-
27/06 20:00Tanzania PrisonsMtibwa Sugar0 - 0Vòng 29
-
24/06 20:00Singida Black StarsTanzania Prisons2 - 0Vòng 28
-
18/06 20:00JKT TanzaniaTanzania Prisons0 - 1Vòng 27
-
14/06 20:00Tanzania PrisonsDodoma Jiji FC2 - 1Vòng 26
-
26/05 18:00Pamba SCTanzania Prisons0 - 1Vòng 25
Lịch thi đấu Tanzania Prisons sắp tới
BXH cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Simba Sports Club | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 15 | T T T T T |
| 3 | Azam | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | H T T H T T |
| 4 | Singida Black Stars | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 10 | T H B T T |
| 5 | Mbeya City | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 10 | B T T T H |
| 6 | Geita Gold | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | T B T H B |
| 7 | Polisi Tanzania FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H T T B B |
| 8 | Dodoma Jiji FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | H B B T T |
| 9 | JKT Tanzania | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | H B B T T |
| 10 | Mashujaa FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 6 | T B B T B |
| 11 | Namungo FC | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 6 | B T T B B B |
| 12 | Coastal Union | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | B B H B T |
| 13 | Tabora United FC | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | H B H B H |
| 14 | Fountain Gate FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 | -7 | 3 | B T B B B |
| 15 | Pamba SC | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | -7 | 1 | H B B B B |
| 16 | Kagera Sugar | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 1 | B H B B B |