CA Bembibre: tin tức, thông tin website facebook

CLB CA Bembibre: Thông tin mới nhất

Tên chính thức CA Bembibre
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Tây Ban Nha
Giải bóng đá VĐQG Hạng 4 Tây Ban Nha
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả CA Bembibre mới nhất

  • 05/09 23:00
    CD Palencia Cristo Atletico
    CA Bembibre
    0 - 1
    Vòng 1
  • 10/05 23:00
    Palencia
    CA Bembibre
    1 - 1
    Vòng 34
  • 02/05 22:00
    CA Bembibre
    CD Becerril 1
    3 - 1
    Vòng 33
  • 26/04 23:00
    Arandina
    CA Bembibre
    3 - 1
    Vòng 32
  • 18/04 22:30
    CD Mirandes B
    CA Bembibre
    1 - 0
    Vòng 31
  • 11/04 22:00
    CA Bembibre
    UD Santa Marta
    1 - 0
    Vòng 30
  • 05/04 17:00
    CD La Virgen Del Camino
    CA Bembibre
    3 - 1
    Vòng 29
  • 28/03 22:30
    CA Bembibre
    CD Atletico Mansilles
    1 - 0
    Vòng 28
  • 21/03 23:00
    Atletico Tordesillas
    CA Bembibre
    2 - 0
    Vòng 27
  • 29/08 16:30
    CA Bembibre
    CD La Virgen Del Camino
    0 - 0
  • Pen [3-5]

Lịch thi đấu CA Bembibre sắp tới

BXH Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Castuera 1 1 0 0 5 0 5 3 T
2 CD Azuaga 1 1 0 0 4 1 3 3 T
3 Cabeza del Buey 1 1 0 0 3 1 2 3 T
4 Zafra 1 1 0 0 2 0 2 3 T
5 Moralo CP 1 1 0 0 2 1 1 3 T
6 Jerez 1 0 1 0 2 2 0 1 H
7 Atletico Pueblonuevo 1 0 1 0 2 2 0 1 H
8 CF Jaraiz 1 0 1 0 2 2 0 1 H
9 Puebla Calzada 1 0 1 0 2 2 0 1 H
10 AD Llerenense 1 0 1 0 1 1 0 1 T
11 Guadiana 1 0 1 0 1 1 0 1 B
12 CD Santa Amalia 1 0 1 0 0 0 0 1 H
13 UP Plasencia 1 0 1 0 0 0 0 1 H
14 Villanovense 1 0 0 1 1 2 -1 0 B
15 CD Montijo 1 0 0 1 1 3 -2 0 B
16 CD Quintanar 1 0 0 1 0 2 -2 0 B
17 SP Villafranca 1 0 0 1 1 4 -3 0 B
18 CD Gevora 1 0 0 1 0 5 -5 0 B

" "