Bodens BK: tin tức, thông tin website facebook
CLB Bodens BK: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Bodens BK |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1916 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Thụy Điển |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Bodens Bandyklubb Ralf NÄSVALL Drottninggatan 18 96135 BODEN Sweden |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.bodensbk.bd.se/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Bodens BK mới nhất
-
05/09 18:00Bodens BKKubikenborgs IF1 - 2Vòng 7
-
29/08 19:00Skelleftea FFBodens BK1 - 0Vòng 6
-
22/08 18:00Bodens BKIFK Ostersunds2 - 1Vòng 5
-
15/08 18:00Bodens BKGottne IF1 - 2Vòng 4
-
13/08 00:00IFK LuleaBodens BK0 - 0Vòng 3
-
08/08 18:00Bodens BKTaftea IK2 - 1Vòng 2
-
01/08 21:00Lucksta IFBodens BK1 - 0Vòng 1
-
27/06 18:00Taftea IKBodens BK0 - 0Vòng 14
-
23/06 00:001 Bodens BKIFK Lulea0 - 2Vòng 13
-
13/06 18:00Bodens BKSkelleftea FF0 - 1Vòng 12
Lịch thi đấu Bodens BK sắp tới
-
12/09 18:00Kubikenborgs IFBodens BK? - ?Vòng 8
-
17/09 00:00Bodens BKIFK Lulea? - ?Vòng 9
-
19/09 18:00Bodens BKSkelleftea FF? - ?Vòng 10
-
26/09 18:00IFK OstersundsBodens BK? - ?Vòng 11
-
03/10 19:00Gottne IFBodens BK? - ?Vòng 12
-
10/10 19:00Taftea IKBodens BK? - ?Vòng 13
-
17/10 20:00Bodens BKLucksta IF? - ?Vòng 14
BXH Hạng 2 Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 20 | 13 | 3 | 4 | 44 | 17 | 27 | 42 | T B T T T T |
| 2 | Hammarby TFF | 20 | 11 | 5 | 4 | 45 | 18 | 27 | 38 | T H B H H B |
| 3 | IF Karlstad Fotboll | 20 | 11 | 4 | 5 | 32 | 19 | 13 | 37 | T T B B H B |
| 4 | AFC Eskilstuna | 20 | 11 | 4 | 5 | 35 | 27 | 8 | 37 | T T T T T T |
| 5 | FC Arlanda | 20 | 10 | 6 | 4 | 34 | 24 | 10 | 36 | B H B T T B |
| 6 | FBK Karlstad | 20 | 10 | 4 | 6 | 34 | 31 | 3 | 34 | B H T B T T |
| 7 | Enkoping | 20 | 10 | 2 | 8 | 30 | 33 | -3 | 32 | B T B H B T |
| 8 | Assyriska | 20 | 8 | 5 | 7 | 34 | 32 | 2 | 29 | T T T B T T |
| 9 | Karlbergs BK | 20 | 7 | 4 | 9 | 28 | 31 | -3 | 25 | T B T B H B |
| 10 | Gefle IF | 20 | 7 | 3 | 10 | 25 | 38 | -13 | 24 | T B T T H B |
| 11 | Umea FC | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 33 | -7 | 23 | B B B H T T |
| 12 | Sollentuna United | 20 | 5 | 8 | 7 | 19 | 27 | -8 | 23 | H B T T B T |
| 13 | Vasalunds IF | 20 | 6 | 5 | 9 | 32 | 41 | -9 | 23 | H T H T B B |
| 14 | Pitea IF | 20 | 3 | 6 | 11 | 24 | 40 | -16 | 15 | B H H H B T |
| 15 | Jarfalla | 20 | 4 | 3 | 13 | 23 | 44 | -21 | 15 | B B B B B B |
| 16 | IFK Stocksund | 20 | 2 | 5 | 13 | 39 | 49 | -10 | 11 | B T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation