Gefle IF: tin tức, thông tin website facebook
CLB Gefle IF: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Gefle IF |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1882-12-5 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Thụy Điển |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Andersbergsvagen 4 802 63 Gavle |
| Sân vận động | Stromvallen |
| Sức chứa sân vận động | 7,300 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Johan Mjallby |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.geflefotboll.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Gefle IF mới nhất
-
05/09 21:00Sollentuna UnitedGefle IF1 - 0Vòng 20
-
29/08 21:00Gefle IFIF Karlstad Fotboll1 - 0Vòng 19
-
23/08 23:00AssyriskaGefle IF1 - 0Vòng 18
-
15/08 18:00Gefle IFUmea FC1 - 0Vòng 17
-
08/08 21:00IFK StocksundGefle IF1 - 0Vòng 16
-
01/08 19:00Pitea IFGefle IF0 - 1Vòng 15
-
27/06 21:00Gefle IFIFK Stocksund0 - 1Vòng 14
-
19/06 00:00Gefle IFFC Stockholm Internazionale0 - 1Vòng 13
-
13/06 21:00IF Karlstad FotbollGefle IF1 - 0Vòng 12
-
10/06 23:00Falu BS FKGefle IF0 - 0
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-2]
Lịch thi đấu Gefle IF sắp tới
-
12/09 21:00Gefle IFJarfalla? - ?Vòng 21
-
16/09 21:00Gefle IFFC Arlanda? - ?Vòng 22
-
20/09 21:00AFC EskilstunaGefle IF? - ?Vòng 23
-
27/09 21:00Gefle IFVasalunds IF? - ?Vòng 24
-
04/10 21:00EnkopingGefle IF? - ?Vòng 25
-
11/10 21:00Gefle IFPitea IF? - ?Vòng 26
-
18/10 21:00FC Stockholm InternazionaleGefle IF? - ?Vòng 27
-
25/10 22:00Gefle IFFBK Karlstad? - ?Vòng 28
-
01/11 22:00Hammarby TFFGefle IF? - ?Vòng 29
-
08/11 22:00Gefle IFKarlbergs BK? - ?Vòng 30
BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation