Hammarby (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB Hammarby (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Hammarby (W)
Tên khác Hammarby Nữ
Biệt danh Hammarby Nữ
Năm/Ngày thành lập 1897
Bóng đá quốc gia nào? Thụy Điển
Giải bóng đá VĐQG Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Box 20056 10460 STOCKHOLM
Sân vận động Hammarby IP
Sức chứa sân vận động 2,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.hammarbyfotboll.se
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Hammarby (W) mới nhất

  • 05/09 20:00
    Hammarby Nữ
    IFK Norrkoping DFK Nữ
    0 - 0
    Vòng 17
  • 29/08 20:00
    Hammarby Nữ
    Vittsjo GIK Nữ
    1 - 1
    Vòng 16
  • 21/08 23:00
    Malmo Nữ
    Hammarby Nữ
    0 - 1
    Vòng 15
  • 17/08 00:00
    Hammarby Nữ
    Pitea IF Nữ
    4 - 0
    Vòng 14
  • 01/08 00:00
    Hammarby Nữ
    Vaxjo Nữ
    3 - 0
    Vòng 12
  • 25/07 21:00
    IFK Norrkoping DFK Nữ
    Hammarby Nữ
    0 - 3
    Vòng 13
  • 09/08 02:00
    Juventus Nữ
    Hammarby Nữ
    1 - 1
  • 90phút [1-1], 120phút [3-1]
  • 05/08 20:30
    Hammarby Nữ
    Apolonia Fier W
    2 - 0
  • 17/07 18:00
    Hammarby Nữ
    HB Koge Nữ
    1 - 0
  • 14/07 20:00
    Hammarby Nữ
    Nordsjaelland Nữ
    0 - 3

Lịch thi đấu Hammarby (W) sắp tới

BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 BK Hacken (W) 17 15 1 1 48 13 35 46 T T T T T H
2 Hammarby (W) 17 14 2 1 42 8 34 44 T T T H T T
3 Malmo (W) 17 8 6 3 34 11 23 30 B H T H T H
4 Eskilstuna United (W) 17 8 3 6 18 18 0 27 B T T B T H
5 Vittsjo GIK (W) 17 7 4 6 22 19 3 25 T H T H B T
6 Kristianstads DFF (W) 17 7 4 6 28 27 1 25 T B T H T B
7 AIK Solna (W) 17 7 4 6 23 26 -3 25 B T B B B H
8 Pitea IF (W) 17 6 4 7 21 25 -4 22 H B B T H T
9 Brommapojkarna (W) 17 6 2 9 22 33 -11 20 T B B H H T
10 Djurgardens (W) 17 5 3 9 21 27 -6 18 B T T H T B
11 Vaxjo (W) 17 5 2 10 21 32 -11 17 B T B T B B
12 FC Rosengard (W) 17 3 5 9 18 23 -5 14 H B B H B T
13 IFK Norrkoping DFK (W) 17 2 7 8 15 26 -11 13 B T B H B B
14 IK Uppsala (W) 17 1 3 13 13 58 -45 6 B B B B B B

" "