IFK Goteborg: tin tức, thông tin website facebook
CLB IFK Goteborg: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | IFK Goteborg |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1904-8-4 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Thụy Điển |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | AlfredGardesVag41655Goteborg |
| Sân vận động | Ullevi Stadiums |
| Sức chứa sân vận động | 42,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Jens Berthel Askou |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.ifkgoteborg.se |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả IFK Goteborg mới nhất
-
08/09 00:00Mjallby AIFIFK Goteborg0 - 0Vòng 20
-
30/08 21:30IFK GoteborgOrgryte0 - 0Vòng 19
-
23/08 19:00IFK GoteborgElfsborg0 - 0Vòng 18
-
16/08 19:00Degerfors IFIFK Goteborg3 - 0Vòng 17
-
09/08 21:30IFK GoteborgKalmar1 - 1Vòng 16
-
02/08 19:00IFK GoteborgDegerfors IF1 - 0Vòng 15
-
03/09 00:00BK OlympicIFK Goteborg0 - 3
-
14/08 01:30KAA GentIFK Goteborg1 - 0
-
07/08 00:00IFK GoteborgKAA Gent0 - 1
-
30/07 23:30Levadia TallinnIFK Goteborg0 - 0
-
90phút [0-1], 120phút [1-3]
Lịch thi đấu IFK Goteborg sắp tới
-
12/09 22:30IFK GoteborgHalmstads? - ?Vòng 21
-
19/09 20:00BrommapojkarnaIFK Goteborg? - ?Vòng 22
-
11/10 20:00IFK GoteborgVasteras SK FK? - ?Vòng 23
-
18/10 20:00AIK SolnaIFK Goteborg? - ?Vòng 24
-
25/10 21:00GAISIFK Goteborg? - ?Vòng 25
-
28/10 21:00IFK GoteborgDjurgardens? - ?Vòng 26
-
01/11 21:00HackenIFK Goteborg? - ?Vòng 27
-
08/11 21:00IFK GoteborgMalmo FF? - ?Vòng 28
-
22/11 21:00HammarbyIFK Goteborg? - ?Vòng 29
-
29/11 21:00IFK GoteborgIK Sirius FK? - ?Vòng 30
BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 3 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | AIK Solna | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 27 | 1 | 32 | H B T T T H |
| 6 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 7 | Malmo FF | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 30 | T B T B T H |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 40 | -12 | 26 | T T B H T T |
| 12 | Mjallby AIF | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 33 | -8 | 20 | B B T B B B |
| 13 | Kalmar | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 30 | -9 | 19 | H B B H B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation