Kristianstads DFF (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Kristianstads DFF (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Kristianstads DFF (W) |
| Tên khác | Kristianstads DFF Nữ |
| Biệt danh | Kristianstads DFF Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Điển |
| Giải bóng đá VĐQG | Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 5,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.kdff.nu/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Kristianstads DFF (W) mới nhất
-
05/09 19:00Kristianstads DFF NữBrommapojkarna Nữ0 - 0Vòng 17
-
29/08 19:15AIK Solna NữKristianstads DFF Nữ0 - 1Vòng 16
-
22/08 20:00Kristianstads DFF NữFC Rosengard Nữ1 - 1Vòng 15
-
16/08 20:00IFK Norrkoping DFK NữKristianstads DFF Nữ0 - 1Vòng 14
-
08/08 20:00Eskilstuna United NữKristianstads DFF Nữ1 - 0Vòng 13
-
01/08 20:00Kristianstads DFF NữAIK Solna Nữ3 - 0Vòng 12
-
27/06 19:00Malmo NữKristianstads DFF Nữ3 - 0Vòng 11
-
18/06 23:00Kristianstads DFF NữIK Uppsala Nữ2 - 1Vòng 10
-
25/07 18:00Vaxjo NữKristianstads DFF Nữ0 - 1
-
18/07 20:00Goteborg (W)Kristianstads DFF Nữ1 - 2
Lịch thi đấu Kristianstads DFF (W) sắp tới
-
13/09 18:00Djurgardens NữKristianstads DFF Nữ? - ?Vòng 18
-
20/09 20:00Kristianstads DFF NữPitea IF Nữ? - ?Vòng 19
-
27/09 20:00Kristianstads DFF NữVittsjo GIK Nữ? - ?Vòng 20
-
04/10 20:00Vaxjo NữKristianstads DFF Nữ? - ?Vòng 21
-
18/10 20:00IK Uppsala NữKristianstads DFF Nữ? - ?Vòng 22
-
25/10 21:00Kristianstads DFF NữMalmo Nữ? - ?Vòng 23
-
01/11 21:00BK Hacken NữKristianstads DFF Nữ? - ?Vòng 24
-
08/11 21:00Kristianstads DFF NữEskilstuna United Nữ? - ?Vòng 25
-
15/11 21:00Hammarby NữKristianstads DFF Nữ? - ?Vòng 26
-
24/09 00:00IFK Varnamo NữKristianstads DFF Nữ? - ?
BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Hacken (W) | 17 | 15 | 1 | 1 | 48 | 13 | 35 | 46 | T T T T T H |
| 2 | Hammarby (W) | 17 | 14 | 2 | 1 | 42 | 8 | 34 | 44 | T T T H T T |
| 3 | Malmo (W) | 17 | 8 | 6 | 3 | 34 | 11 | 23 | 30 | B H T H T H |
| 4 | Eskilstuna United (W) | 17 | 8 | 3 | 6 | 18 | 18 | 0 | 27 | B T T B T H |
| 5 | Vittsjo GIK (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 22 | 19 | 3 | 25 | T H T H B T |
| 6 | Kristianstads DFF (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 27 | 1 | 25 | T B T H T B |
| 7 | AIK Solna (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 26 | -3 | 25 | B T B B B H |
| 8 | Pitea IF (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 21 | 25 | -4 | 22 | H B B T H T |
| 9 | Brommapojkarna (W) | 17 | 6 | 2 | 9 | 22 | 33 | -11 | 20 | T B B H H T |
| 10 | Djurgardens (W) | 17 | 5 | 3 | 9 | 21 | 27 | -6 | 18 | B T T H T B |
| 11 | Vaxjo (W) | 17 | 5 | 2 | 10 | 21 | 32 | -11 | 17 | B T B T B B |
| 12 | FC Rosengard (W) | 17 | 3 | 5 | 9 | 18 | 23 | -5 | 14 | H B B H B T |
| 13 | IFK Norrkoping DFK (W) | 17 | 2 | 7 | 8 | 15 | 26 | -11 | 13 | B T B H B B |
| 14 | IK Uppsala (W) | 17 | 1 | 3 | 13 | 13 | 58 | -45 | 6 | B B B B B B |