Baden: tin tức, thông tin website facebook
CLB Baden: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Baden |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1897 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Sỹ |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Thụy Sĩ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Postfach 5068 5405 Baden |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fcbaden.ch/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Baden mới nhất
-
05/09 21:00BadenFC Wettswil Bonstetten2 - 0Vòng 5
-
29/08 20:00FC St.Gallen U21Baden0 - 2Vòng 4
-
22/08 21:00BadenUSV Eschen Mauren0 - 0Vòng 3
-
15/08 01:00FreienbachBaden1 - 2Vòng 2
-
08/08 21:00BadenFC Winterthur U211 - 1Vòng 1
-
30/05 21:001 BadenCollina d Oro1 - 0Vòng 30
-
01/08 01:30BadenFC Gossau0 - 0
-
25/07 20:00BadenKreuzlingen0 - 0
-
11/07 17:30BadenRotkreuz0 - 0
-
04/07 20:00BadenSV Muttenz2 - 2
Lịch thi đấu Baden sắp tới
-
12/09 21:00FC TuggenBaden? - ?Vòng 6
-
19/09 21:00BadenFC Dietikon? - ?Vòng 7
-
27/09 21:00LocarnoBaden? - ?Vòng 8
-
03/10 21:00BadenTaverne? - ?Vòng 9
-
10/10 21:00FC GossauBaden? - ?Vòng 10
-
24/10 21:00BadenWidnau? - ?Vòng 11
-
31/10 22:00BadenThalwil? - ?Vòng 12
-
07/11 22:00FC Kosova ZurichBaden? - ?Vòng 13
-
14/11 22:00BadenFC Mendrisio Stabio? - ?Vòng 14
-
21/11 22:00Collina d OroBaden? - ?Vòng 15
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 3 | 10 | 17 | H T T H T T |
| 2 | Yverdon | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 7 | 7 | 15 | H T T H T T |
| 3 | Winterthur | 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | B T T H H T |
| 4 | Aarau | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 12 | -1 | 11 | H T B T H T |
| 5 | Kriens | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 10 | T B T T H B |
| 6 | Etoile Carouge | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | H B H T B H |
| 7 | Neuchatel Xamax | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | T T B B B B |
| 8 | FC Wil 1900 | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 6 | B B B H H H |
| 9 | FC Rapperswil-Jona | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 16 | -6 | 4 | T B B B H B |
| 10 | Stade Nyonnais | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 | B B H B H B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation