Schaffhausen: tin tức, thông tin website facebook
CLB Schaffhausen: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Schaffhausen |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1896/7/1 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Sỹ |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Thụy Sĩ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Fussball Club Schaffhausen Postfach 479 8201 Schaffhausen Switzerland |
| Sân vận động | Anfahrt |
| Sức chứa sân vận động | 7,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fcschaffhausen.ch/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Schaffhausen mới nhất
-
05/09 20:30SchaffhausenYF Juventus Zurich0 - 1Vòng 6
-
30/08 21:00Zurich B teamSchaffhausen1 - 1Vòng 5
-
22/08 20:30SchaffhausenBellinzona1 - 0Vòng 4
-
20/08 00:30Grand SaconnexSchaffhausen0 - 2Vòng 3
-
08/08 20:30SchaffhausenKreuzlingen1 - 0Vòng 2
-
02/08 21:00FC ParadisoSchaffhausen1 - 1Vòng 1
-
15/08 21:00FC RorschachSchaffhausen0 - 2
-
25/07 20:30SchaffhausenFC St.Gallen U210 - 2
-
18/07 21:00SC Freiburg (Youth)Schaffhausen1 - 0
-
27/06 16:30FC ZurichSchaffhausen2 - 0
Lịch thi đấu Schaffhausen sắp tới
-
08/11 22:00SchaffhausenRotkreuz? - ?
-
12/09 21:00Bruhl SGSchaffhausen? - ?Vòng 7
-
19/09 20:30SchaffhausenLugano U21? - ?Vòng 8
-
26/09 22:00BulleSchaffhausen? - ?Vòng 9
-
03/10 20:30SchaffhausenYoung Boys U21? - ?Vòng 10
-
10/10 22:00FC Luzern U21Schaffhausen? - ?Vòng 11
-
17/10 20:30SchaffhausenBiel Bienne? - ?Vòng 12
-
24/10 21:00BavoisSchaffhausen? - ?Vòng 13
-
31/10 23:00SchaffhausenFC Amical Saint-Prex? - ?Vòng 14
-
18/10 21:00SchaffhausenThun? - ?
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 3 | 10 | 17 | H T T H T T |
| 2 | Yverdon | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 7 | 7 | 15 | H T T H T T |
| 3 | Winterthur | 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | B T T H H T |
| 4 | Aarau | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 12 | -1 | 11 | H T B T H T |
| 5 | Kriens | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 10 | T B T T H B |
| 6 | Etoile Carouge | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | H B H T B H |
| 7 | Neuchatel Xamax | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | T T B B B B |
| 8 | FC Wil 1900 | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 6 | B B B H H H |
| 9 | FC Rapperswil-Jona | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 16 | -6 | 4 | T B B B H B |
| 10 | Stade Nyonnais | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 | B B H B H B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation