Thun: tin tức, thông tin website facebook
CLB Thun: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Thun |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1898 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Thụy Sỹ |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Thụy Sĩ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Thun Postfach 2151 3601 Thun Switzerland |
| Sân vận động | Arena Thun |
| Sức chứa sân vận động | 7,250 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fcthun.ch/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Thun mới nhất
-
06/09 21:301 FC SionThun1 - 1Vòng 7
-
03/09 01:30ThunLausanne Sports0 - 0Vòng 6
-
30/08 21:30St. GallenThun0 - 1Vòng 5
-
09/08 21:30BaselThun2 - 0Vòng 3
-
02/08 01:30ThunYoung Boys0 - 3Vòng 2
-
28/08 01:00ThunLech Poznan2 - 1
-
21/08 00:00Lech PoznanThun5 - 0
-
14/08 00:30Vikingur ReykjavikThun2 - 2
-
07/08 01:00ThunVikingur Reykjavik2 - 0
-
16/08 21:001 Saxon SportsThun0 - 3
Lịch thi đấu Thun sắp tới
-
12/09 23:00ThunGrasshopper? - ?Vòng 8
-
17/09 00:00ThunServette? - ?Vòng 4
-
20/09 19:00VaduzThun? - ?Vòng 9
-
10/10 23:00FC ZurichThun? - ?Vòng 10
-
24/10 22:00ThunLugano? - ?Vòng 11
-
31/10 23:00Lausanne SportsThun? - ?Vòng 12
-
16/10 02:00FC Twente EnschedeThun? - ?
-
23/10 02:00ThunHajduk Split? - ?
-
06/11 00:45ThunHeart of Midlothian? - ?A
-
18/10 21:00SchaffhausenThun? - ?
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 3 | 10 | 17 | H T T H T T |
| 2 | Yverdon | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 7 | 7 | 15 | H T T H T T |
| 3 | Winterthur | 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | B T T H H T |
| 4 | Aarau | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 12 | -1 | 11 | H T B T H T |
| 5 | Kriens | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 10 | T B T T H B |
| 6 | Etoile Carouge | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | H B H T B H |
| 7 | Neuchatel Xamax | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | T T B B B B |
| 8 | FC Wil 1900 | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 6 | B B B H H H |
| 9 | FC Rapperswil-Jona | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 16 | -6 | 4 | T B B B H B |
| 10 | Stade Nyonnais | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 | B B H B H B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation