Eastern District SA: tin tức, thông tin website facebook
CLB Eastern District SA: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Eastern District SA |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Trung Quốc |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Hồng Kông |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Eastern District SA mới nhất
-
06/09 17:30KitcheeEastern District SA2 - 0Vòng 3
-
30/08 17:30Biu Chun RangersEastern District SA0 - 1Vòng 2
-
16/05 17:00Eastern District SABiu Chun Rangers1 - 1Vòng 5
-
09/05 14:00Southern DistrictEastern District SA0 - 2Vòng 4
-
25/04 17:002 Eastern District SAHong Kong FC 20 - 0Vòng 2
-
19/04 14:001 Kowloon CityEastern District SA1 - 0Vòng 1
-
18/08 19:00Svay Rieng FCEastern District SA0 - 0
-
15/08 19:00Geylang InternationalEastern District SA1 - 1
-
30/05 14:00Tai Po FCEastern District SA2 - 0
-
24/05 14:001 Eastern District SANorth District FC2 - 1
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [3-1]
Lịch thi đấu Eastern District SA sắp tới
-
28/03 14:30Eastern District SAWofoo Tai Po? - ?Vòng 6
-
11/09 19:00LeeManEastern District SA? - ?Vòng 4
-
11/10 15:00Southern DistrictEastern District SA? - ?Vòng 5
-
17/10 15:00Eastern District SAEastern FC? - ?Vòng 6
-
31/10 14:00Eastern District SAShatin SA? - ?Vòng 7
-
08/11 18:00Eastern District SATai Po FC? - ?Vòng 8
-
29/11 14:00Kowloon CityEastern District SA? - ?Vòng 10
-
12/12 14:00North District FCEastern District SA? - ?Vòng 11
-
02/01 14:00Eastern District SALeeMan? - ?Vòng 15
-
04/10 15:00Kowloon CityEastern District SA? - ?
BXH Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Central Western District RSA | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 | T |
| 2 | WSE | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 3 | Tung Sing FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 4 | Citizen | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 5 | Kai Jing | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | 3 Sing FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Tai Chung FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Dreams Metro Gallery | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Yuen Long FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | South China AA | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 11 | Sham Shui Po | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | New fair Kuitan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 13 | Metro Gallery Sun Source | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 14 | Lucky Mile FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 | B |