FC Chernigiv: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Chernigiv: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Chernigiv |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ukraine |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Ukraina |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Chernigiv mới nhất
-
05/09 15:40FC ChernigivNyva Ternopil1 - 0Vòng 6
-
29/08 19:30PFC OleksandriaFC Chernigiv0 - 0Vòng 5
-
15/08 16:15FC ChernigivPolissya Zhytomyr B1 - 0Vòng 4
-
09/08 18:00Probiy HorodenkaFC Chernigiv 10 - 0Vòng 3
-
01/08 18:05FC ChernigivKulykiv1 - 0Vòng 2
-
25/07 18:00Lokomotiv KyivFC Chernigiv0 - 0Vòng 1
-
23/08 20:00LSTM LutskFC Chernigiv1 - 0
-
18/07 21:00FC Livyi BerehFC Chernigiv0 - 0
-
15/07 20:00Obolon KievFC Chernigiv1 - 1
-
11/07 18:00Polissya Zhytomyr BFC Chernigiv0 - 0
Lịch thi đấu FC Chernigiv sắp tới
-
09/09 19:00FC TrostianetsFC Chernigiv? - ?
-
11/09 16:30UCSAFC Chernigiv? - ?Vòng 7
-
19/09 23:00FC ChernigivFC Inhulets Petrove? - ?Vòng 8
-
26/09 23:00Metalist KharkivFC Chernigiv? - ?Vòng 9
-
03/10 23:00SC PoltavaFC Chernigiv? - ?Vòng 10
-
10/10 23:00FC ChernigivPrykarpattya Ivano Frankivsk? - ?Vòng 11
-
17/10 23:00FC Victoria MykolaivkaFC Chernigiv? - ?Vòng 12
-
24/10 23:00FC ChernigivAhrobiznes TSK Romny? - ?Vòng 13
-
01/11 00:00FC ChernigivFK Yarud Mariupol? - ?Vòng 14
-
08/11 00:00FC ChernigivKolos Kovalivka II? - ?Vòng 15
BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 2 | SC Poltava | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T H T H T H |
| 3 | PFC Oleksandria | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 12 | H H T T T H |
| 4 | Kulykiv | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 11 | T H T B T H |
| 5 | Metalist Kharkiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 6 | Ahrobiznes TSK Romny | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 10 | B T T H B T |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 8 | B H B T T H |
| 8 | FC Inhulets Petrove | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H T B B T H |
| 9 | FC Chernigiv | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | H H H H B T |
| 10 | FK Yarud Mariupol | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T H |
| 11 | UCSA | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 6 | H H T H B B |
| 12 | Nyva Ternopil | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | H H B T H B |
| 13 | Kolos Kovalivka II | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 6 | T B B B B T |
| 14 | Polissya Zhytomyr B | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | H B B H B H |
| 15 | Lokomotiv Kyiv | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | H H B H B B |
| 16 | Probiy Horodenka | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 | H B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation