FC Shakhtar Donetsk: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Shakhtar Donetsk: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Shakhtar Donetsk
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1921
Bóng đá quốc gia nào? Ukraine
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ukraine
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ Artema Street 86a UA - 83050 DONETSK
Sân vận động Donbass Arena
Sức chứa sân vận động 50,055 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Patrick van Leeuwen
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.shakhtyor.donbass.com/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Shakhtar Donetsk mới nhất

  • 05/09 22:00
    FC Karpaty Lviv
    FC Shakhtar Donetsk
    1 - 1
    Vòng 5
  • 29/08 22:00
    FC Shakhtar Donetsk
    Polissya Zhytomyr
    0 - 1
    Vòng 4
  • 16/08 19:30
    Metalist 1925 Kharkiv
    FC Shakhtar Donetsk
    0 - 1
    Vòng 3
  • 09/08 19:30
    FK Epitsentr Dunayivtsi
    FC Shakhtar Donetsk
    0 - 0
    Vòng 2
  • 03/08 22:00
    FC Shakhtar Donetsk
    Kudrivka
    1 - 1
    Vòng 1
  • 26/07 23:00
    Bursaspor
    FC Shakhtar Donetsk
    0 - 0
  • 25/07 23:00
    FC Shakhtar Donetsk
    Al Ula FC
    0 - 0
  • 23/07 23:00
    HNK Gorica
    FC Shakhtar Donetsk
    0 - 1
  • 21/07 23:00
    Slaven Belupo
    FC Shakhtar Donetsk
    0 - 0
  • 19/07 21:00
    Rudes
    FC Shakhtar Donetsk
    0 - 1

Lịch thi đấu FC Shakhtar Donetsk sắp tới

BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Polissya Zhytomyr 5 4 0 1 13 5 8 12 T T B T T
2 FC Shakhtar Donetsk 5 4 0 1 10 4 6 12 T T T B T
3 FC Karpaty Lviv 5 3 1 1 12 4 8 10 T T T H B
4 Metalist 1925 Kharkiv 5 3 0 2 10 4 6 9 T B B T T
5 FK Epitsentr Dunayivtsi 5 2 2 1 6 2 4 8 T B H T H
6 Dynamo Kyiv 4 2 1 1 4 5 -1 7 T T B H
7 Zorya 5 2 1 2 6 8 -2 7 T B T B H
8 FC Bukovyna chernivtsi 5 1 3 1 3 3 0 6 H H B T H
9 Veres 5 1 2 2 3 4 -1 5 B B H T H
10 Kryvbas 5 1 2 2 7 9 -2 5 B T H B H
11 LNZ Lebedyn 5 1 2 2 2 4 -2 5 H B T B H
12 FC Livyi Bereh 4 0 4 0 2 2 0 4 H H H H
13 Chernomorets Odessa 4 1 1 2 2 4 -2 4 B B T H
14 Obolon Kiev 5 0 3 2 0 8 -8 3 B H H H B
15 Kolos Kovalyovka 4 0 2 2 3 6 -3 2 B B H H
16 Kudrivka 5 0 2 3 2 13 -11 2 B H H B B

UEFA CL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "