Metalurh Zaporizhya: tin tức, thông tin website facebook
CLB Metalurh Zaporizhya: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Metalurh Zaporizhya |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1935 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ukraine |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Ukraina |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | 12th April Street 2 UA - 69037 ZAPORIZHYA |
| Sân vận động | Central Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 11,983 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Anatoli Chantsev |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fcmetalurg.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Metalurh Zaporizhya mới nhất
-
29/08 17:20Rebel KyivMetalurh Zaporizhya1 - 0Vòng 4
-
15/08 16:15Metalurh ZaporizhyaPenuel Kryvyi Rih1 - 1Vòng 3
-
09/08 17:00Oleksandriya BMetalurh Zaporizhya0 - 0Vòng 2
-
02/08 16:00SC Poltava BMetalurh Zaporizhya0 - 0Vòng 1
-
23/08 17:001 Metalurh ZaporizhyaFC Olympia Savyntsi0 - 1
-
24/07 15:00Kryvbas U21Metalurh Zaporizhya0 - 0
-
14/07 20:00Metalurh ZaporizhyaFC Inhulets Petrove0 - 0
-
04/07 17:00Metalurh ZaporizhyaOleksandriya B0 - 0
-
02/06 17:001 Metalurh ZaporizhyaFC Bukovyna chernivtsi0 - 2Vòng 30
-
29/05 17:30Metalurh ZaporizhyaFC Chernigiv0 - 0Vòng 28
Lịch thi đấu Metalurh Zaporizhya sắp tới
-
13/09 21:00FC TrostianetsMetalurh Zaporizhya? - ?Vòng 6
-
19/09 21:00Metalurh ZaporizhyaLozova? - ?Vòng 7
-
26/09 21:00Atlet KievMetalurh Zaporizhya? - ?Vòng 8
-
03/10 21:00Metalurh ZaporizhyaKarbon Cherkasy? - ?Vòng 9
-
10/10 21:00Metalurh ZaporizhyaSC Poltava B? - ?Vòng 10
-
17/10 21:00Metalurh ZaporizhyaOleksandriya B? - ?Vòng 11
-
24/10 21:00Penuel Kryvyi RihMetalurh Zaporizhya? - ?Vòng 12
-
31/10 22:00Metalurh ZaporizhyaRebel Kyiv? - ?Vòng 13
-
14/11 22:00Metalurh ZaporizhyaFC Trostianets? - ?Vòng 15
-
21/11 22:00LozovaMetalurh Zaporizhya? - ?Vòng 16
BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 2 | SC Poltava | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T H T H T H |
| 3 | PFC Oleksandria | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 12 | H H T T T H |
| 4 | Kulykiv | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 11 | T H T B T H |
| 5 | Metalist Kharkiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 6 | Ahrobiznes TSK Romny | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 9 | -2 | 10 | B T T H B T |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 8 | B H B T T H |
| 8 | FC Inhulets Petrove | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 | H T B B T H |
| 9 | FC Chernigiv | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | H H H H B T |
| 10 | FK Yarud Mariupol | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T H |
| 11 | UCSA | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 6 | H H T H B B |
| 12 | Nyva Ternopil | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | H H B T H B |
| 13 | Kolos Kovalivka II | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 6 | T B B B B T |
| 14 | Polissya Zhytomyr B | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | H B B H B H |
| 15 | Lokomotiv Kyiv | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 | H H B H B B |
| 16 | Probiy Horodenka | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 | H B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation