Nyva Ternopil B: tin tức, thông tin website facebook
CLB Nyva Ternopil B: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Nyva Ternopil B |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ukraine |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Ukraine |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Nyva Ternopil B mới nhất
-
04/09 19:30Niva VinicaNyva Ternopil B3 - 0Vòng 5
-
28/08 20:00Nyva Ternopil BSkala 1911 Stryi0 - 1Vòng 4
-
15/08 16:30Bratslav VinnytsiaNyva Ternopil B2 - 0Vòng 3
-
09/08 19:00Nyva Ternopil BDnister Zalishchyky0 - 0Vòng 2
-
02/08 20:00FC VilkhivtsiNyva Ternopil B1 - 2Vòng 1
-
24/05 20:00FC VilkhivtsiNyva Ternopil B1 - 0Vòng 33
-
16/05 19:30Nyva Ternopil BFC Uzhgorod1 - 3Vòng 32
-
10/05 17:00LisneNyva Ternopil B0 - 0Vòng 31
-
06/05 19:00Nyva Ternopil BAtlet Kiev0 - 1Vòng 30
-
01/05 20:00Skala 1911 StryiNyva Ternopil B2 - 0Vòng 29
Lịch thi đấu Nyva Ternopil B sắp tới
-
13/09 21:00Nyva Ternopil BRukh Vynnyky? - ?Vòng 6
-
26/09 21:00Nyva Ternopil BPodillya Khmelnytskyi? - ?Vòng 8
-
03/10 21:00Dinaz VyshgorodNyva Ternopil B? - ?Vòng 9
-
10/10 21:00Nyva Ternopil BFC Vilkhivtsi? - ?Vòng 10
-
17/10 21:00Dnister ZalishchykyNyva Ternopil B? - ?Vòng 11
-
24/10 21:00Nyva Ternopil BBratslav Vinnytsia? - ?Vòng 12
-
31/10 22:00Skala 1911 StryiNyva Ternopil B? - ?Vòng 13
-
07/11 22:00Nyva Ternopil BNiva Vinica? - ?Vòng 14
-
14/11 22:00Rukh VynnykyNyva Ternopil B? - ?Vòng 15
-
28/11 22:00Podillya KhmelnytskyiNyva Ternopil B? - ?Vòng 17
BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 10 | T T T H |
| 2 | Dnister Zalishchyky | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 3 | 10 | H B T T T |
| 3 | Rebel Kyiv | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 10 | 1 | 9 | T B B T T |
| 4 | Niva Vinica | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 8 | T B H H T |
| 5 | SC Poltava B | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 8 | H T T H |
| 6 | Oleksandriya B | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8 | T H H T B |
| 7 | Atlet Kiev | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 7 | B H T T |
| 8 | Karbon Cherkasy | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | B T H T |
| 9 | Skala 1911 Stryi | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | H B T T |
| 10 | FC Trostianets | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B T H H H |
| 11 | Nyva Ternopil B | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 6 | T T B B B |
| 12 | Podillya Khmelnytskyi | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | B T H B |
| 13 | Dinaz Vyshgorod | 5 | 0 | 4 | 1 | 10 | 14 | -4 | 4 | H H B H H |
| 14 | Penuel Kryvyi Rih | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 4 | T B H B B |
| 15 | Rukh Vynnyky | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 1 | 3 | B T B B |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | H H H B |
| 17 | FC Vilkhivtsi | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 2 | B B H H |
| 18 | Lozova | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 1 | B H B B |