Rukh Vynnyky: tin tức, thông tin website facebook
CLB Rukh Vynnyky: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Rukh Vynnyky |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ukraine |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Ukraine |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Leonid Koutchouk |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Rukh Vynnyky mới nhất
-
05/09 20:00Skala 1911 StryiRukh Vynnyky1 - 0Vòng 5
-
29/08 20:00Rukh VynnykyDnister Zalishchyky0 - 2Vòng 4
-
15/08 18:301 Dinaz VyshgorodRukh Vynnyky0 - 3Vòng 3
-
01/08 20:00Niva VinicaRukh Vynnyky1 - 0Vòng 1
-
22/08 20:00Niva VinicaRukh Vynnyky1 - 2
-
Pen [4-3]
-
22/07 20:00FC Bukovyna chernivtsiRukh Vynnyky0 - 0
-
18/07 19:001 Stal RzeszowRukh Vynnyky0 - 1
-
24/05 17:00Polissya ZhytomyrRukh Vynnyky1 - 0Vòng 30
-
17/05 17:00Rukh VynnykyPFC Oleksandria0 - 2Vòng 29
-
14/05 17:00KudrivkaRukh Vynnyky2 - 0Vòng 28
Lịch thi đấu Rukh Vynnyky sắp tới
-
13/09 21:00Nyva Ternopil BRukh Vynnyky? - ?Vòng 6
-
19/09 21:00Rukh VynnykyPodillya Khmelnytskyi? - ?Vòng 7
-
26/09 21:00FC VilkhivtsiRukh Vynnyky? - ?Vòng 8
-
03/10 21:00Rukh VynnykyBratslav Vinnytsia? - ?Vòng 9
-
10/10 21:00Rukh VynnykyNiva Vinica? - ?Vòng 10
-
24/10 21:00Rukh VynnykyDinaz Vyshgorod? - ?Vòng 12
-
31/10 22:00Dnister ZalishchykyRukh Vynnyky? - ?Vòng 13
-
07/11 22:00Rukh VynnykySkala 1911 Stryi? - ?Vòng 14
-
14/11 22:00Rukh VynnykyNyva Ternopil B? - ?Vòng 15
-
21/11 22:00Podillya KhmelnytskyiRukh Vynnyky? - ?Vòng 16
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polissya Zhytomyr | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 5 | 8 | 12 | T T B T T |
| 2 | FC Shakhtar Donetsk | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 12 | T T T B T |
| 3 | FC Karpaty Lviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 4 | 8 | 10 | T T T H B |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 4 | 6 | 9 | T B B T T |
| 5 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 2 | 4 | 8 | T B H T H |
| 6 | Dynamo Kyiv | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 7 | T T B H |
| 7 | Zorya | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | T B T B H |
| 8 | FC Bukovyna chernivtsi | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | H H B T H |
| 9 | Veres | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | -1 | 5 | B B H T H |
| 10 | Kryvbas | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B T H B H |
| 11 | LNZ Lebedyn | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 5 | H B T B H |
| 12 | FC Livyi Bereh | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | H H H H |
| 13 | Chernomorets Odessa | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B T H |
| 14 | Obolon Kiev | 5 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8 | -8 | 3 | B H H H B |
| 15 | Kolos Kovalyovka | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 2 | B B H H |
| 16 | Kudrivka | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 13 | -11 | 2 | B H H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation