Aral Nukus: tin tức, thông tin website facebook
CLB Aral Nukus: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Aral Nukus |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Uzbekistan |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Uzbekistan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Aral Nukus mới nhất
-
07/09 18:00Fergana UniversityAral Nukus0 - 1Vòng 18
-
27/08 19:30Aral NukusKattaqurgon 10 - 0Vòng 17
-
20/08 19:10Olympic MobiUZAral Nukus1 - 1Vòng 16
-
15/08 20:00Aral NukusBuxoro University1 - 0Vòng 15
-
10/08 20:00Respublika FAAral Nukus0 - 0Vòng 14
-
05/08 20:00Aral NukusMetallurg Bekobod1 - 0Vòng 13
-
31/07 22:00FK GazalkentAral Nukus0 - 0Vòng 12
-
24/07 20:30Aral NukusShurtan Guzor 11 - 0Vòng 11
-
08/06 20:00JayxunAral Nukus0 - 3Vòng 10
-
03/06 20:00Aral NukusPakhtakor II2 - 0Vòng 9
Lịch thi đấu Aral Nukus sắp tới
-
13/09 20:00Aral NukusFC Lochin? - ?Vòng 19
-
21/09 20:00Yaypan FKAral Nukus? - ?Vòng 20
-
07/10 20:00Aral NukusQiziriq Football Club? - ?Vòng 21
-
12/10 20:00Pakhtakor IIAral Nukus? - ?Vòng 22
-
19/10 20:00Aral NukusJayxun? - ?Vòng 23
-
26/10 21:00Shurtan GuzorAral Nukus? - ?Vòng 24
-
01/11 21:00Aral NukusFK Gazalkent? - ?Vòng 25
-
07/11 21:00Metallurg BekobodAral Nukus? - ?Vòng 26
BXH Hạng 2 Uzbekistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 18 | 13 | 4 | 1 | 35 | 11 | 24 | 43 | T H T B T H |
| 2 | Metallurg Bekobod | 20 | 12 | 4 | 4 | 48 | 16 | 32 | 40 | H T T T T T |
| 3 | Shurtan Guzor | 18 | 11 | 3 | 4 | 28 | 19 | 9 | 36 | T H T B B T |
| 4 | Fergana University | 18 | 9 | 6 | 3 | 31 | 24 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 5 | FC Lochin | 18 | 9 | 5 | 4 | 26 | 18 | 8 | 32 | H T B T T H |
| 6 | FK Olympic Tashkent B | 18 | 9 | 4 | 5 | 34 | 20 | 14 | 31 | T H T T B T |
| 7 | Kattaqurgon | 18 | 9 | 3 | 6 | 22 | 17 | 5 | 30 | T T B B B B |
| 8 | FK Gazalkent | 18 | 8 | 4 | 6 | 32 | 22 | 10 | 28 | T T B T B H |
| 9 | Jayxun | 18 | 6 | 3 | 9 | 20 | 24 | -4 | 21 | B B H B T T |
| 10 | Yaypan FK | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 | 32 | -11 | 21 | H H T T B B |
| 11 | Respublika FA | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 | 25 | -7 | 16 | B B B H B T |
| 12 | Pakhtakor II | 18 | 3 | 1 | 14 | 13 | 40 | -27 | 10 | B B T B T B |
| 13 | Buxoro University | 18 | 3 | 1 | 14 | 14 | 44 | -30 | 10 | B B B B B B |
| 14 | Qiziriq Football Club | 18 | 1 | 1 | 16 | 11 | 41 | -30 | 4 | B B B B B B |