Mashal Muborak: tin tức, thông tin website facebook
CLB Mashal Muborak: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Mashal Muborak |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Uzbekistan |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Uzbekistan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Aleksandr Khomyakov |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Mashal Muborak mới nhất
-
05/09 20:00Sogdiana JizakMashal Muborak3 - 1Vòng 20
-
26/08 21:00Mashal MuborakNavbahor Namangan0 - 1Vòng 19
-
19/08 22:00Mashal MuborakFK Andijon0 - 0Vòng 18
-
14/08 22:30Qizilqum ZarafshonMashal Muborak2 - 0Vòng 17
-
07/08 22:00Xorazm UrganchMashal Muborak1 - 0Vòng 16
-
02/08 22:00Mashal MuborakSogdiana Jizak0 - 1Vòng 15
-
27/07 22:00OTMK OlmaliqMashal Muborak 11 - 1Vòng 14
-
22/07 22:00Mashal MuborakNasaf Qarshi1 - 1Vòng 13
-
17/07 22:00Mashal MuborakKuruvchi Kokand Qoqon0 - 0Vòng 12
-
19/05 20:00Respublika FAMashal Muborak0 - 0C
Lịch thi đấu Mashal Muborak sắp tới
-
25/06 22:00Mashal MuborakTuron Nukus? - ?Vòng 11
-
11/09 21:00Lokomotiv TashkentMashal Muborak? - ?Vòng 21
-
18/09 22:00Mashal MuborakPakhtakor? - ?Vòng 22
-
09/10 22:00Kuruvchi Kokand QoqonMashal Muborak? - ?Vòng 23
-
16/10 22:00Mashal MuborakOTMK Olmaliq? - ?Vòng 24
-
23/10 22:00Kuruvchi BunyodkorMashal Muborak? - ?Vòng 25
-
30/10 23:00Mashal MuborakDinamo Samarqand? - ?Vòng 26
-
06/11 23:00Mashal MuborakTermez Surkhon? - ?Vòng 27
-
20/11 23:00Nasaf QarshiMashal Muborak? - ?Vòng 28
-
27/11 23:00Buxoro FKMashal Muborak? - ?Vòng 29
BXH Hạng 2 Uzbekistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 18 | 13 | 4 | 1 | 35 | 11 | 24 | 43 | T H T B T H |
| 2 | Metallurg Bekobod | 20 | 12 | 4 | 4 | 48 | 16 | 32 | 40 | H T T T T T |
| 3 | Shurtan Guzor | 18 | 11 | 3 | 4 | 28 | 19 | 9 | 36 | T H T B B T |
| 4 | Fergana University | 18 | 9 | 6 | 3 | 31 | 24 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 5 | FC Lochin | 18 | 9 | 5 | 4 | 26 | 18 | 8 | 32 | H T B T T H |
| 6 | FK Olympic Tashkent B | 18 | 9 | 4 | 5 | 34 | 20 | 14 | 31 | T H T T B T |
| 7 | Kattaqurgon | 18 | 9 | 3 | 6 | 22 | 17 | 5 | 30 | T T B B B B |
| 8 | FK Gazalkent | 18 | 8 | 4 | 6 | 32 | 22 | 10 | 28 | T T B T B H |
| 9 | Jayxun | 18 | 6 | 3 | 9 | 20 | 24 | -4 | 21 | B B H B T T |
| 10 | Yaypan FK | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 | 32 | -11 | 21 | H H T T B B |
| 11 | Respublika FA | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 | 25 | -7 | 16 | B B B H B T |
| 12 | Pakhtakor II | 18 | 3 | 1 | 14 | 13 | 40 | -27 | 10 | B B T B T B |
| 13 | Buxoro University | 18 | 3 | 1 | 14 | 14 | 44 | -30 | 10 | B B B B B B |
| 14 | Qiziriq Football Club | 18 | 1 | 1 | 16 | 11 | 41 | -30 | 4 | B B B B B B |