Neftchi Fargona: tin tức, thông tin website facebook

CLB Neftchi Fargona: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Neftchi Fargona
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Uzbekistan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Uzbekistan
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Vitaliy Levchenko
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Neftchi Fargona mới nhất

  • 04/09 21:00
    Nasaf Qarshi
    Neftchi Fargona
    4 - 0
    Vòng 20
  • 23/08 21:00
    Neftchi Fargona
    Sogdiana Jizak 1
    1 - 0
    Vòng 19
  • 18/08 22:00
    Buxoro FK
    Neftchi Fargona
    1 - 1
    Vòng 18
  • 13/08 21:00
    1 FK Andijon
    Neftchi Fargona
    0 - 0
    Vòng 17
  • 08/08 21:00
    Neftchi Fargona
    Qizilqum Zarafshon
    2 - 0
    Vòng 16
  • 03/08 22:30
    Dinamo Samarqand
    Neftchi Fargona
    0 - 0
    Vòng 15
  • 28/07 22:00
    Neftchi Fargona
    Navbahor Namangan
    0 - 1
    Vòng 14
  • 21/07 22:00
    Sogdiana Jizak
    Neftchi Fargona
    1 - 3
    Vòng 13
  • 16/07 22:00
    Neftchi Fargona
    Buxoro FK
    0 - 1
    Vòng 12
  • 29/08 21:00
    Neftchi Fargona
    Pakhtakor
    0 - 0

Lịch thi đấu Neftchi Fargona sắp tới

BXH VĐQG Uzbekistan mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Neftchi Fargona 20 14 3 3 47 16 31 45 H T T B T B
2 Pakhtakor 20 12 7 1 34 18 16 43 H H T H H T
3 Navbahor Namangan 20 11 5 4 32 18 14 38 T T T T T H
4 Buxoro FK 20 10 4 6 30 23 7 34 T H T T H B
5 Lokomotiv Tashkent 20 9 5 6 33 27 6 32 B T B T T H
6 OTMK Olmaliq 20 9 5 6 28 25 3 32 B T B B H T
7 Nasaf Qarshi 20 7 7 6 26 20 6 28 T H B B B T
8 FK Andijon 20 8 3 9 24 23 1 27 H B B T T B
9 Dinamo Samarqand 20 7 6 7 30 31 -1 27 H B H T H H
10 Sogdiana Jizak 20 8 3 9 37 41 -4 27 T T T T B T
11 Qizilqum Zarafshon 20 8 2 10 20 28 -8 26 T B T B T T
12 Termez Surkhon 20 6 5 9 17 26 -9 23 T B B H H T
13 Kuruvchi Kokand Qoqon 20 4 8 8 18 27 -9 20 B H T T H H
14 Xorazm Urganch 20 5 5 10 17 29 -12 20 B T H B B B
15 Kuruvchi Bunyodkor 20 6 1 13 20 32 -12 19 B B B B B B
16 Mashal Muborak 20 1 1 18 10 39 -29 4 B B B B B B

AFC CL AFC CL2 Relegation Play-offs Relegation
" "