Termez Surkhon: tin tức, thông tin website facebook
CLB Termez Surkhon: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Termez Surkhon |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Uzbekistan |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Uzbekistan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Miguel Alvarez Sanchez |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Termez Surkhon mới nhất
-
04/09 20:001 Kuruvchi BunyodkorTermez Surkhon0 - 0Vòng 20
-
25/08 21:001 Termez SurkhonOTMK Olmaliq0 - 0Vòng 19
-
21/08 22:00PakhtakorTermez Surkhon0 - 0Vòng 18
-
13/08 21:00Termez SurkhonSogdiana Jizak1 - 0Vòng 17
-
07/08 21:00Termez SurkhonNavbahor Namangan0 - 1Vòng 16
-
03/08 21:30Kuruvchi Kokand QoqonTermez Surkhon0 - 0Vòng 15
-
28/07 22:00Xorazm UrganchTermez Surkhon1 - 0Vòng 14
-
23/07 22:00Termez SurkhonDinamo Samarqand 10 - 1Vòng 13
-
18/07 22:00FK AndijonTermez Surkhon0 - 0Vòng 12
-
29/08 20:00Termez SurkhonGulistan0 - 0
Lịch thi đấu Termez Surkhon sắp tới
-
27/06 22:00PakhtakorTermez Surkhon? - ?Vòng 11
-
27/06 22:00Termez SurkhonPakhtakor? - ?Vòng 11
-
09/09 21:00Neftchi FargonaTermez Surkhon? - ?Vòng 21
-
18/09 22:00Termez SurkhonKuruvchi Kokand Qoqon? - ?Vòng 22
-
09/10 22:00Qizilqum ZarafshonTermez Surkhon? - ?Vòng 23
-
16/10 22:00Termez SurkhonXorazm Urganch? - ?Vòng 24
-
23/10 22:00Buxoro FKTermez Surkhon? - ?Vòng 25
-
30/10 23:00Termez SurkhonNasaf Qarshi? - ?Vòng 26
-
06/11 23:00Mashal MuborakTermez Surkhon? - ?Vòng 27
-
20/11 23:00Termez SurkhonFK Andijon? - ?Vòng 28
BXH VĐQG Uzbekistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 20 | 14 | 3 | 3 | 47 | 16 | 31 | 45 | H T T B T B |
| 2 | Pakhtakor | 20 | 12 | 7 | 1 | 34 | 18 | 16 | 43 | H H T H H T |
| 3 | Navbahor Namangan | 20 | 11 | 5 | 4 | 32 | 18 | 14 | 38 | T T T T T H |
| 4 | Buxoro FK | 20 | 10 | 4 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | T H T T H B |
| 5 | Lokomotiv Tashkent | 20 | 9 | 5 | 6 | 33 | 27 | 6 | 32 | B T B T T H |
| 6 | OTMK Olmaliq | 20 | 9 | 5 | 6 | 28 | 25 | 3 | 32 | B T B B H T |
| 7 | Nasaf Qarshi | 20 | 7 | 7 | 6 | 26 | 20 | 6 | 28 | T H B B B T |
| 8 | FK Andijon | 20 | 8 | 3 | 9 | 24 | 23 | 1 | 27 | H B B T T B |
| 9 | Dinamo Samarqand | 20 | 7 | 6 | 7 | 30 | 31 | -1 | 27 | H B H T H H |
| 10 | Sogdiana Jizak | 20 | 8 | 3 | 9 | 37 | 41 | -4 | 27 | T T T T B T |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 20 | 8 | 2 | 10 | 20 | 28 | -8 | 26 | T B T B T T |
| 12 | Termez Surkhon | 20 | 6 | 5 | 9 | 17 | 26 | -9 | 23 | T B B H H T |
| 13 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 20 | 4 | 8 | 8 | 18 | 27 | -9 | 20 | B H T T H H |
| 14 | Xorazm Urganch | 20 | 5 | 5 | 10 | 17 | 29 | -12 | 20 | B T H B B B |
| 15 | Kuruvchi Bunyodkor | 20 | 6 | 1 | 13 | 20 | 32 | -12 | 19 | B B B B B B |
| 16 | Mashal Muborak | 20 | 1 | 1 | 18 | 10 | 39 | -29 | 4 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation Play-offs
Relegation