Ittihad Hadramaut: tin tức, thông tin website facebook

CLB Ittihad Hadramaut: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Ittihad Hadramaut
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Yemen
Giải bóng đá VĐQG Yemen
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Ittihad Hadramaut mới nhất

  • 21/08 20:00
    Ittihad Hadramaut
    Salam Al Qarfa
    0 - 0
    Vòng 12
  • 13/08 20:00
    Ittihad Hadramaut
    Sabbab Al-Bida'a
    2 - 0
    Vòng 11
  • 07/08 20:00
    Al Sadd FC (YEM)
    Ittihad Hadramaut
    0 - 0
    Vòng 10
  • 24/07 20:00
    Ittihad Hadramaut
    Al Ahli Sanaa
    0 - 0
    Vòng 9
  • 17/07 20:00
    Fahman Abyan
    Ittihad Hadramaut
    2 - 0
    Vòng 8
  • 10/07 20:00
    Ittihad Hadramaut
    Al-Yarmok Rawda
    0 - 0
    Vòng 7
  • 03/07 20:00
    Ittihad Hadramaut
    Al Wehda Sanaa
    1 - 2
    Vòng 6
  • 27/06 20:00
    Al Ouroba
    Ittihad Hadramaut
    1 - 0
    Vòng 5
  • 21/05 19:45
    Al Helal Al-Sahely
    Ittihad Hadramaut
    1 - 1
    Vòng 4
  • 31/07 20:00
    Ittihad Hadramaut
    Al-Telal
    0 - 1
  • Pen [3-4]

Lịch thi đấu Ittihad Hadramaut sắp tới

BXH Yemen mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shab Hadramawt 11 8 2 1 17 3 14 26 T T T H T B
2 Tdamn Hadramawt 12 8 2 2 15 5 10 26 T T H T T B
3 Al Sadd FC (YEM) 12 6 4 2 19 9 10 22 T H B T B T
4 Al Ahli Sanaa 12 6 4 2 14 5 9 22 T H H H T T
5 Fahman Abyan 12 6 2 4 16 9 7 20 B T T H T T
6 Al-Yarmok Rawda 12 5 5 2 15 10 5 20 T H H H H T
7 Al Mukalla SC 11 6 1 4 12 8 4 19 B B T T B B
8 Al Ouroba 12 6 1 5 15 16 -1 19 T B B H T B
9 Al Wehda Sanaa 10 5 3 2 11 6 5 18 H T B H T H
10 Ittihad Hadramaut 12 3 1 8 12 19 -7 10 B B H B T T
11 Ittihad Ibb 12 2 3 7 7 18 -11 9 B B T H B T
12 Sabbab Al-Bida'a 13 2 1 10 7 24 -17 7 B B B B B B
13 Salam Al Qarfa 11 2 0 9 6 18 -12 6 B T T B B B
14 Al Helal Al-Sahely 10 1 1 8 6 22 -16 4 B T B B B B

" "