Ngezi Platinum: tin tức, thông tin website facebook
CLB Ngezi Platinum: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Ngezi Platinum |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Zimbabwe |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Zimbabwe |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Ngezi Platinum mới nhất
-
05/09 20:00Ngezi PlatinumHunters (ZWE)0 - 0Vòng 28
-
23/08 20:00Manica DiamondNgezi Platinum0 - 1Vòng 27
-
01/08 20:00AgamaNgezi Platinum0 - 0Vòng 26
-
26/07 20:00Ngezi PlatinumHardrock1 - 1Vòng 25
-
23/07 20:00Triangle FCNgezi Platinum0 - 1Vòng 24
-
18/07 20:00Ngezi PlatinumHerentals FC0 - 0Vòng 23
-
11/07 20:00Capps linkedNgezi Platinum0 - 0Vòng 22
-
04/07 20:00Ngezi PlatinumChicken Inn2 - 1Vòng 21
-
27/06 20:00ZPC KaribaNgezi Platinum0 - 0Vòng 20
-
20/06 20:00Ngezi PlatinumScottland FC0 - 0Vòng 19
Lịch thi đấu Ngezi Platinum sắp tới
BXH VĐQG Zimbabwe mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scottland FC | 28 | 16 | 10 | 2 | 42 | 10 | 32 | 58 | B T H H T H |
| 2 | Hardrock | 28 | 17 | 6 | 5 | 50 | 19 | 31 | 57 | B T T T T T |
| 3 | Ngezi Platinum | 28 | 12 | 12 | 4 | 33 | 23 | 10 | 48 | T H B T T H |
| 4 | Herentals FC | 28 | 14 | 6 | 8 | 31 | 25 | 6 | 48 | B T T T B T |
| 5 | Dynamos FC | 28 | 11 | 14 | 3 | 38 | 21 | 17 | 47 | H T H H B H |
| 6 | Capps linked | 28 | 11 | 11 | 6 | 33 | 25 | 8 | 44 | T B B T H H |
| 7 | Highlanders | 28 | 9 | 15 | 4 | 26 | 20 | 6 | 42 | T B B H T H |
| 8 | MWOS | 28 | 9 | 12 | 7 | 27 | 21 | 6 | 39 | T H T H T H |
| 9 | Chicken Inn | 28 | 10 | 8 | 10 | 21 | 23 | -2 | 38 | T T B H T H |
| 10 | FC Platinum | 28 | 7 | 15 | 6 | 18 | 20 | -2 | 36 | T B B H T H |
| 11 | Simba Bhora | 28 | 8 | 11 | 9 | 28 | 28 | 0 | 35 | H H B H B H |
| 12 | Bulawayo Chiefs | 28 | 7 | 10 | 11 | 24 | 31 | -7 | 31 | B B T T H B |
| 13 | ZPC Kariba | 28 | 5 | 14 | 9 | 17 | 25 | -8 | 29 | T T B H B H |
| 14 | Hunters (ZWE) | 28 | 4 | 14 | 10 | 20 | 33 | -13 | 26 | B T B H B H |
| 15 | Agama | 28 | 6 | 7 | 15 | 17 | 35 | -18 | 25 | B B T B B T |
| 16 | Triangle FC | 28 | 4 | 8 | 16 | 18 | 33 | -15 | 20 | T H B H T H |
| 17 | Tron | 28 | 4 | 8 | 16 | 18 | 40 | -22 | 20 | B B T B B B |
| 18 | Manica Diamond | 28 | 4 | 7 | 17 | 14 | 43 | -29 | 19 | B B T B B B |