Kết quả FC Cajamarca vs Cienciano, 01h00 ngày 05/09

  • Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
    01:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 8
    Mùa giải (Season): 2026
    Cienciano 1
    5
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.87
    -0.25
    0.89
    O 2.75
    0.85
    U 2.75
    0.95
    1
    2.70
    X
    3.20
    2
    2.28
    Hiệp 1
    +0
    1.11
    -0
    0.64
    O 1.25
    1.03
    U 1.25
    0.71
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FC Cajamarca vs Cienciano

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 3

VĐQG Peru 2026 » vòng 8

  • FC Cajamarca vs Cienciano: Diễn biến chính

  • 4'
    Brandon Palacios(Assists:Mauricio Arrasco) goal 
    1-0
  • 19'
    Mauricio Arrasco(Assists:Brandon Palacios) goal 
    2-0
  • 21'
    2-1
    goal Carlos Cabello(Assists:Gerson Barreto)
  • 31'
    Sebastian Enciso
    2-1
  • 36'
    2-2
    goal Ray Anderson Sandoval Baylon(Assists:Carlos Cabello)
  • 40'
    2-3
    goal Neri Ricardo Bandiera(Assists:Ray Anderson Sandoval Baylon)
  • 46'
    Carlos Gomez  
    Renato Suarez  
    2-3
  • 46'
    Arthur Gutierrez  
    Sebastian Enciso  
    2-3
  • 46'
    Jose Reinaldo Lugo Quinonez  
    Michel Rasmussen  
    2-3
  • 46'
    2-3
     Claudio Ronaldo Nunez Aquino
     Henry Caparo
  • 46'
    2-3
     Cristian Souza
     Ray Anderson Sandoval Baylon
  • 59'
    2-3
     Carlos Jhon Garces Acosta
     Juan Matias Succar Canote
  • 62'
    Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo
    2-3
  • 64'
    2-3
    Gerson Barreto
  • 66'
    2-3
     Renzo Salazar
     Carlos Cabello
  • 74'
    2-4
    goal Cristian Souza(Assists:Marcos Daniel Martinich)
  • 76'
    Carlos Meza  
    Brandon Palacios  
    2-4
  • 83'
    2-4
     Sebastian Cavero
     Neri Ricardo Bandiera
  • 84'
    2-5
    goal Carlos Jhon Garces Acosta(Assists:Ademar Guillermo Robles Zevallos)
  • FC Cajamarca vs Cienciano: Đội hình chính và dự bị

  • FC Cajamarca4-1-4-1
    12
    Samuel Aspajo
    31
    Sebastian Enciso
    95
    Yordi Vilchez
    2
    Alejandro Posito
    5
    Renato Suarez
    18
    Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo
    17
    Brandon Palacios
    11
    Mauricio Arrasco
    13
    Carlos Correa
    6
    Michel Rasmussen
    9
    Pedro Cejas
    19
    Juan Matias Succar Canote
    11
    Neri Ricardo Bandiera
    88
    Gerson Barreto
    17
    Ray Anderson Sandoval Baylon
    39
    Henry Caparo
    29
    Ademar Guillermo Robles Zevallos
    22
    Carlos Cabello
    4
    Maximiliano Javier Amondarain Colzada
    3
    Kevin Steeven Becerra Wila
    16
    Marcos Daniel Martinich
    1
    Gonzalo Adrian Falcon Vitancour
    Cienciano4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 88Edson Diego Aubert
    44Carlos Gomez
    14Arthur Gutierrez
    77Jose Reinaldo Lugo Quinonez
    3Jonathan Medina
    20Carlos Meza
    7Sebastien Pineau
    4José Soto
    21John Vega
    Rotceh Americo Aguilar Rupany 26
    Gonzalo Aguirre 8
    Sebastian Cavero 14
    Italo Espinoza Gomez 31
    Carlos Jhon Garces Acosta 21
    Claudio Ronaldo Nunez Aquino 13
    Renzo Salazar 25
    Cristian Souza 7
    Alonso Yovera 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Leonel Alvarez
  • BXH VĐQG Peru
  • BXH bóng đá Peru mới nhất
  • FC Cajamarca vs Cienciano: Số liệu thống kê

  • FC Cajamarca
    Cienciano
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 20
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 349
    Số đường chuyền
    275
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    21
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 1
    Successful center
    5
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    5
  •  
     
  • 24
    Long pass
    29
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    70
  •  
     
  • 24
    Tấn công nguy hiểm
    20
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    7
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    12
  •  
     
  • 11
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 53
    Số pha tranh chấp thành công
    42
  •  
     
  • 2.6
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.1
  •  
     
  • 1.19
    Cú sút trúng đích
    2.47
  •  
     
  • 15
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    21
  •  
     
  • 11
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 38
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    30
  •  
     
  • 15
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 26
    Phá bóng
    29
  •  
     

BXH VĐQG Peru 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Alianza Lima 17 12 4 1 30 8 22 40 T T H T T H
2 Los Chankas 17 10 4 3 25 21 4 34 B B H T B H
3 Cienciano 17 10 3 4 34 22 12 33 H T T B H T
4 Universitario De Deportes 17 8 5 4 24 15 9 29 B T H B H T
5 FBC Melgar 17 8 4 5 29 20 9 28 B T H T H T
6 Cusco FC 17 8 3 6 21 24 -3 27 T H H B T T
7 Deportivo Garcilaso 17 7 5 5 21 18 3 26 T T T T H T
8 Alianza Atletico Sullana 17 5 6 6 20 18 2 21 T T B T H B
9 Comerciantes Unidos 17 5 6 6 18 20 -2 21 T B H B H B
10 AD Tarma 17 5 5 7 22 21 1 20 T T H T B B
11 Sport Boys 17 5 5 7 15 19 -4 20 H B H T H T
12 Sporting Cristal 17 5 4 8 28 30 -2 19 B H H B T B
13 UTC Cajamarca 17 4 6 7 21 26 -5 18 H B B B H H
14 UCV Moquegua 17 5 3 9 17 24 -7 18 T B H B H B
15 FC Cajamarca 17 4 5 8 23 28 -5 17 B T T T H H
16 Atletico Grau 17 4 4 9 12 18 -6 16 B B B T B T
17 Sport Huancayo 17 4 4 9 21 31 -10 16 B B T B H B
18 Juan Pablo II College 17 4 4 9 22 40 -18 16 H B B B H B

Title Play-offs
" "