Kết quả Independiente Petrolero vs Bolivar, 02h00 ngày 07/09
Kết quả Independiente Petrolero vs Bolivar
Đối đầu Independiente Petrolero vs Bolivar
Phong độ Independiente Petrolero gần đây
Phong độ Bolivar gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.95-1
0.81O 3.5
0.95U 3.5
0.811
4.60X
4.202
1.50Hiệp 1+0.5
0.81-0.5
0.95O 1.5
1.03U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Independiente Petrolero vs Bolivar
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 18
-
Independiente Petrolero vs Bolivar: Diễn biến chính
-
10'Gustavo Mendoza0-0
-
24'0-1
Billy Arce(Assists:Carlos Antonio Melgar Vargas) -
39'Rodrigo Zamora0-1
-
43'0-2
Dorny Romero(Assists:Jhon Cristian Velasquez) -
46'Jefferson Ferreira de Souza
Cristian Urdininea0-2 -
54'Rodrigo Zamora0-2
-
58'Saul Torres Rojas
Gustavo Cristaldo0-2 -
58'Alan Mercado
Gilbert Alvarez Vargas0-2 -
61'Willie Hortencio Barbosa0-2
-
63'Alan Mercado0-2
-
70'Saul Torres Rojas0-2
-
73'Diego Navarro
Willie Hortencio Barbosa0-2 -
75'0-3
Billy Arce(Assists:Dairon Estibens Asprilla Rivas) -
78'0-3Jhon Garcia Sossa
Billy Arce -
78'0-3Carlos Sejas
Jhon Cristian Velasquez -
82'0-3Martin Cauteruccio
Dairon Estibens Asprilla Rivas -
82'0-3Damian Batallini
Dorny Romero -
82'0-3Bruno Miranda
Leonel Justiniano Arauz -
86'0-4
Bruno Miranda(Assists:Damian Batallini)
-
Independiente Petrolero vs Bolivar: Đội hình chính và dự bị
-
Independiente Petrolero4-2-3-1Bolivar4-4-21Jesus Careaga34Gustavo Mendoza3Lazaro Crescencio28Wilfredo Soleto77Rodrigo Zamora6Daniel Rojas Cespedes14Cristian Urdininea19Gustavo Cristaldo93Willie Hortencio Barbosa7Rudy Rudy Cardozo Fernandez91Gilbert Alvarez Vargas27Dairon Estibens Asprilla Rivas10Billy Arce77Dorny Romero23Leonel Justiniano Arauz80Carlos Antonio Melgar Vargas7Jhon Cristian Velasquez35Escleizon Rivero5Santiago Echeverría3Xavier Ricardo Arreaga4Jose Manuel Sagredo Chavez1Carlos Emilio Lampe Porras
- Đội hình dự bị
-
15Joel Bejarano Azogue16Santiago Chavez Suarez39Pablo Grass99Jefferson Ferreira de Souza20Alan Mercado27Diego Navarro5Luis Palma22Raul Rocabado4Luis Rodriguez50Roni Santos2Saul Torres Rojas12Jhunior VeraDamian Batallini 99Martin Cauteruccio 9Lucas Chavez 18Jhon Garcia Sossa 19Juan Morales 12Fernando Mena 33Bruno Miranda 11Luis Paz 8Jesus Sagredo 2Carlos Sejas 20Ervin Vaca 6Leonardo Yassir Zabala Ceballos 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alvaro PenaBenat San Jose
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
Independiente Petrolero vs Bolivar: Số liệu thống kê
-
Independiente PetroleroBolivar
-
0Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
5Thẻ vàng0
-
-
2Thẻ đỏ0
-
-
5Tổng cú sút20
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài11
-
-
0Cản sút4
-
-
10Sút Phạt14
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
266Số đường chuyền448
-
-
74%Chuyền chính xác87%
-
-
14Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị1
-
-
1Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
3Đánh chặn1
-
-
15Ném biên21
-
-
1Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công9
-
-
9Thử thách8
-
-
0Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
24Long pass19
-
-
53Pha tấn công89
-
-
5Tấn công nguy hiểm44
-
-
0Cơ hội lớn4
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
2Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
29Số pha tranh chấp thành công29
-
-
0.37Bàn thắng kỳ vọng2.22
-
-
0.16Cú sút trúng đích2.09
-
-
3Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
1Số quả tạt chính xác19
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
22Phá bóng5
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 18 | 12 | 3 | 3 | 48 | 19 | 29 | 39 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 18 | 11 | 6 | 1 | 37 | 13 | 24 | 39 | H T H H H T |
| 3 | The Strongest | 18 | 10 | 6 | 2 | 32 | 21 | 11 | 36 | T B B T T T |
| 4 | Oriente Petrolero | 18 | 8 | 3 | 7 | 33 | 25 | 8 | 27 | B T T T H B |
| 5 | Aurora | 18 | 6 | 9 | 3 | 28 | 24 | 4 | 27 | H B B H H T |
| 6 | Real Potosi | 18 | 6 | 8 | 4 | 23 | 13 | 10 | 26 | T T H H B H |
| 7 | Club Guabira | 18 | 7 | 5 | 6 | 29 | 32 | -3 | 26 | T T T H B H |
| 8 | Independiente Petrolero | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 29 | -4 | 25 | H T T B T B |
| 9 | Nacional Potosi | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 24 | 3 | 24 | B B T T B T |
| 10 | Blooming | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 | 23 | H B T H H B |
| 11 | Real Oruro | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 43 | -11 | 21 | B T B B H T |
| 12 | ABB | 18 | 6 | 2 | 10 | 29 | 37 | -8 | 20 | T B B H B T |
| 13 | San Antonio Bulo Bulo | 18 | 5 | 2 | 11 | 18 | 37 | -19 | 17 | H T B B B B |
| 14 | Real Tomayapo | 18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 35 | -21 | 16 | B B T H T B |
| 15 | San Jose de Oruro | 18 | 2 | 8 | 8 | 19 | 30 | -11 | 14 | H B B H H B |
| 16 | Universitario De Vinto | 18 | 4 | 2 | 12 | 22 | 37 | -15 | 14 | B B B B T B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

