Kết quả Sao Paulo vs Atletico Mineiro, 04h30 ngày 06/09
Kết quả Sao Paulo vs Atletico Mineiro
Nhận định, Soi kèo Sao Paulo vs Atletico Mineiro 04h30 ngày 06/09: Chia điểm
Đối đầu Sao Paulo vs Atletico Mineiro
Phong độ Sao Paulo gần đây
Phong độ Atletico Mineiro gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202604:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.81+0.25
1.07O 2.5
1.20U 2.5
0.601
2.15X
3.202
3.40Hiệp 1-0.25
1.19+0.25
0.72O 1
1.07U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sao Paulo vs Atletico Mineiro
-
Sân vận động: Estadio do Morumbi
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Brazil 2026 » vòng 26
-
Sao Paulo vs Atletico Mineiro: Diễn biến chính
-
35'Gustavo Santana(Reason:Goal cancelled)0-0
-
46'0-0Zander Mateo Casierra Cabezas
Reinier Jesus Carvalho -
46'0-0Frederico Rodrigues Santos
Bernard Anicio Caldeira Duarte -
46'0-0Vitor Hugo Franchescoli de Souza
Castano Gil -
63'Pablo Maia
Daniel de Oliveira Sertanejo0-0 -
63'Jonathan Calleri
Gustavo Santana0-0 -
64'Iago Amaral Borduchi
Wendell0-0 -
67'Luciano da Rocha Neves(Assists:Artur Victor Guimaraes)
1-0 -
69'Iago Amaral Borduchi(Assists:Lucas Ramon Batista Silva)
2-0 -
70'2-0Alan Minda
Alexsander -
81'Djhordney Ferreira
Artur Victor Guimaraes2-0 -
81'2-0Gustavo Henrique Furtado Scarpa
Victor Hugo Gomes Silva -
85'Aldemir Dos Santos Ferreira
Luciano da Rocha Neves2-0 -
90'Djhordney Ferreira2-0
-
90'2-0Tomas Cuello
-
Sao Paulo vs Atletico Mineiro: Đội hình chính và dự bị
-
Sao Paulo3-4-2-1Atletico Mineiro3-4-2-123Pires Monteiro Rafael35Jose Sabino Chagas Monteiro5Robert Abel Arboleda Escobar22Domingos Duarte18Wendell8Marcos Antonio Silva San94Daniel de Oliveira Sertanejo19Lucas Ramon Batista Silva43Gustavo Santana37Artur Victor Guimaraes10Luciano da Rocha Neves19Reinier Jesus Carvalho30Victor Hugo Gomes Silva11Bernard Anicio Caldeira Duarte28Tomas Cuello15Castano Gil5Alexsander6Renan Augusto Lodi Dos Santos2Natanael Moreira Milouski40Vitor Fernandes Chaves Teixeira21Alan Steven Franco Palma1Gabriel Delfim
- Đội hình dự bị
-
29Pablo Maia9Jonathan Calleri12Iago Amaral Borduchi48Djhordney Ferreira11Aldemir Dos Santos Ferreira31Carlos Miguel2Rafael Toloi34Tetê28Newton80Cauly Oliveira Souza49Ryan Francisco17Andre Oliveira SilvaVitor Hugo Franchescoli de Souza 14Frederico Rodrigues Santos 7Zander Mateo Casierra Cabezas 9Alan Minda 27Gustavo Henrique Furtado Scarpa 10Pedro Cobra Rodrigues 46Robert Pinto Alves Assuncao 31Pedro Tocantins 53Kaua Pascini 36Angelo Preciado 23Mamady Cisse 39Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu 92
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dorival JuniorLuiz Felipe Scolari
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Sao Paulo vs Atletico Mineiro: Số liệu thống kê
-
Sao PauloAtletico Mineiro
-
16Phạt góc2
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
23Tổng cú sút4
-
-
5Sút trúng cầu môn0
-
-
10Sút ra ngoài3
-
-
8Cản sút1
-
-
12Sút Phạt19
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
526Số đường chuyền521
-
-
86%Chuyền chính xác82%
-
-
19Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị0
-
-
1Đánh đầu8
-
-
14Đánh đầu thành công12
-
-
0Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn8
-
-
19Ném biên21
-
-
9Cản phá thành công7
-
-
7Thử thách8
-
-
11Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
32Long pass22
-
-
149Pha tấn công79
-
-
46Tấn công nguy hiểm17
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
17Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
50Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.78Bàn thắng kỳ vọng0.65
-
-
1.61Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.65
-
-
0.17xG Set Play0
-
-
1.78Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.65
-
-
2.18Cú sút trúng đích0
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
38Số quả tạt chính xác7
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
10Phá bóng27
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 26 | 16 | 6 | 4 | 51 | 21 | 30 | 54 | T T B T T T |
| 2 | Palmeiras | 26 | 15 | 8 | 3 | 45 | 21 | 24 | 53 | T H B T H H |
| 3 | Atletico Paranaense | 26 | 13 | 6 | 7 | 38 | 28 | 10 | 45 | H T H T H B |
| 4 | Fluminense RJ | 26 | 12 | 9 | 5 | 40 | 32 | 8 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Bahia | 26 | 11 | 10 | 5 | 40 | 32 | 8 | 43 | H H H T T T |
| 6 | Cruzeiro | 26 | 12 | 6 | 8 | 38 | 37 | 1 | 42 | T T T T B T |
| 7 | Coritiba PR | 26 | 10 | 7 | 9 | 34 | 35 | -1 | 37 | B T H T T B |
| 8 | Atletico Mineiro | 25 | 10 | 6 | 9 | 32 | 30 | 2 | 36 | T H T H T B |
| 9 | Bragantino | 25 | 10 | 5 | 10 | 31 | 28 | 3 | 35 | H B H T B B |
| 10 | Sao Paulo | 25 | 9 | 6 | 10 | 31 | 28 | 3 | 33 | H B H B T T |
| 11 | Corinthians Paulista (SP) | 26 | 8 | 8 | 10 | 27 | 27 | 0 | 32 | H T B B B B |
| 12 | Santos | 25 | 8 | 8 | 9 | 37 | 38 | -1 | 32 | H B T H T T |
| 13 | Botafogo RJ | 25 | 8 | 7 | 10 | 37 | 40 | -3 | 31 | T H B B B H |
| 14 | Vitoria BA | 25 | 8 | 5 | 12 | 24 | 37 | -13 | 29 | B B B T B B |
| 15 | Gremio (RS) | 24 | 7 | 7 | 10 | 27 | 32 | -5 | 28 | B H T B B T |
| 16 | Mirassol | 26 | 7 | 7 | 12 | 29 | 40 | -11 | 28 | B B H H B T |
| 17 | Vasco da Gama | 25 | 6 | 7 | 12 | 27 | 40 | -13 | 25 | H H B B T B |
| 18 | Internacional RS | 26 | 5 | 10 | 11 | 28 | 34 | -6 | 25 | H H H H B B |
| 19 | Remo Belem (PA) | 26 | 5 | 8 | 13 | 30 | 43 | -13 | 23 | B H H B B B |
| 20 | Chapecoense SC | 25 | 3 | 8 | 14 | 27 | 50 | -23 | 17 | H B H T B T |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

