Kết quả Univ Catolica vs O.Higgins, 07h45 ngày 01/09
Kết quả Univ Catolica vs O.Higgins
Nhận định, Soi kèo Universidad Catolica vs O Higgins 07h45 ngày 01/09: Tin vào chủ nhà
Đối đầu Univ Catolica vs O.Higgins
Phong độ Univ Catolica gần đây
Phong độ O.Higgins gần đây
-
Thứ ba, Ngày 01/09/202607:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.80+0.5
1.02O 2.75
0.97U 2.75
0.851
1.75X
3.602
3.80Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.88O 1
0.71U 1
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Univ Catolica vs O.Higgins
-
Sân vận động: Estadio San Carlos de Apoquindo
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Chile 2026 » vòng 21
-
Univ Catolica vs O.Higgins: Diễn biến chính
-
13'0-1
Cristian Morales(Assists:Santiago Toloza) -
16'Jimmy Martinez0-1
-
26'Fernando Zampedri
1-1 -
35'1-1Arnaldo Castillo(Reason:Goal Disallowed - Foul)
-
38'1-1Alan Robledo
-
40'1-1Nicolas Garrido
-
40'Fernando Zampedri
2-1 -
41'2-1Walter Bou
-
59'Justo Giani
Clemente Montes2-1 -
59'Matias Palavecino
Diego Corral2-1 -
67'2-1Thiago Vecino Berriel
Ignacio Schor -
68'Sebastian Flores2-1
-
70'2-2
Arnaldo Castillo(Assists:Santiago Toloza) -
71'2-2Santiago Toloza
-
75'2-2Rodrigo Godoy
Santiago Toloza -
77'Martin Gomez
Alfred Canales2-2 -
87'Martin Gomez(Assists:Justo Giani)
3-2 -
88'Daniel Gonzalez
Jimmy Martinez3-2 -
88'Carlos Agustin Farias
Sebastian Flores3-2 -
88'3-2Tomas Aviles
Felipe Ogaz -
88'3-2Martin Maturana
Juan Leiva
-
Univ Catolica vs O.Higgins: Đội hình chính và dự bị
-
Univ Catolica4-1-4-1O.Higgins4-4-21Vicente Bernedo3Eugenio Mena Reveco21Agustin Garcia19Branco Ampuero Vera6Sebastian Flores20Jhojan Valencia11Clemente Montes13Alfred Canales14Jimmy Martinez25Diego Corral9Fernando Zampedri28Walter Bou9Arnaldo Castillo25Ignacio Schor8Felipe Ogaz11Juan Leiva7Santiago Toloza2Cristian Morales22Alan Robledo21Nicolas Garrido6Luis Pavez Contreras31Gabriel Omar Carabali Quinonez
- Đội hình dự bị
-
28Bernardo Cerezo5Carlos Agustin Farias7Justo Giani22Martin Gomez2Daniel Gonzalez39Nicolas L’Huillier10Matias Palavecino43Amaro Perez12Francisco ValdesTomas Aviles 17Leandro Diaz 20Rodrigo Godoy 26Martin Maturana 14Jose Movillo 27Jorge Benito Pena Canales 1Benjamin Rojas 15Joaquin Tapia 30Thiago Vecino Berriel 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ariel HolanPablo de Muner
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Univ Catolica vs O.Higgins: Số liệu thống kê
-
Univ CatolicaO.Higgins
-
7Phạt góc10
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
15Tổng cú sút16
-
-
5Sút trúng cầu môn9
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút2
-
-
10Sút Phạt10
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
355Số đường chuyền460
-
-
79%Chuyền chính xác85%
-
-
10Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị0
-
-
1Đánh đầu2
-
-
7Cứu thua2
-
-
13Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn6
-
-
14Ném biên21
-
-
13Cản phá thành công11
-
-
7Thử thách4
-
-
6Successful center8
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
33Long pass24
-
-
97Pha tấn công103
-
-
53Tấn công nguy hiểm51
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
48Số pha tranh chấp thành công51
-
-
2.06Bàn thắng kỳ vọng0.87
-
-
2.91Cú sút trúng đích2.32
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
20Số quả tạt chính xác32
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
37Phá bóng32
-
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 22 | 17 | 2 | 3 | 47 | 21 | 26 | 53 | T T H T T H |
| 2 | Univ Catolica | 22 | 12 | 3 | 7 | 47 | 31 | 16 | 39 | B T B T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 22 | 11 | 6 | 5 | 32 | 19 | 13 | 39 | T T T B B T |
| 4 | Palestino | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 | 36 | T B T T B T |
| 5 | Everton CD | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 24 | 10 | 33 | B T H T T B |
| 6 | Deportes Limache | 22 | 10 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 | 33 | T B T B T T |
| 7 | Nublense | 22 | 8 | 8 | 6 | 27 | 28 | -1 | 32 | H T T B B B |
| 8 | D. Concepcion | 22 | 9 | 3 | 10 | 24 | 25 | -1 | 30 | T T T H T B |
| 9 | Deportes La Serena | 22 | 7 | 9 | 6 | 34 | 35 | -1 | 30 | B H T H T T |
| 10 | Coquimbo Unido | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 | 28 | 1 | 29 | B H H B T B |
| 11 | O.Higgins | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 35 | -7 | 27 | T B H B B T |
| 12 | Audax Italiano | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 | 31 | -6 | 25 | T H H H B T |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 15 | Cobresal | 22 | 6 | 3 | 13 | 31 | 42 | -11 | 21 | T B B H T B |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

