Kết quả Vasco da Gama vs Cruzeiro, 07h20 ngày 30/08

  • Chủ nhật, Ngày 30/08/2026
    07:20
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 25
    Mùa giải (Season): 2026
    Cruzeiro 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    1.08
    +0.25
    0.80
    O 2.25
    0.80
    U 2.25
    0.87
    1
    2.60
    X
    3.25
    2
    2.75
    Hiệp 1
    +0
    0.78
    -0
    1.11
    O 1
    0.97
    U 1
    0.85
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Vasco da Gama vs Cruzeiro

  • Sân vận động: Estadio Vasco da Gama
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Brazil 2026 » vòng 25

  • Vasco da Gama vs Cruzeiro: Diễn biến chính

  • 24'
    0-0
    Joao Marcelo
  • 27'
    Adson Ferreira Soares
    0-0
  • 33'
    Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche goal 
    1-0
  • 55'
    Lucas Freitas(Assists:Lucas Piton) goal 
    2-0
  • 62'
    2-0
     Matheus Pereira
     Luciano Rodriguez Rosales
  • 62'
    2-0
     Wesley Gassova
     Joao Costa
  • 70'
    Jose Luis Rodriguez Bebanz  
    Adson Ferreira Soares  
    2-0
  • 79'
    2-0
     Felipe Morais
     Kaique Kenji Takamura Correa
  • 79'
    David Correa da Fonseca  
    Facundo Colidio  
    2-0
  • 79'
    Cauan Barros  
    Santiago Sosa  
    2-0
  • 79'
    2-0
     Lucas Silva
     Ze Lucas
  • 84'
    2-0
     Wanderson Maciel Sousa Campos
     Neiser Villareal
  • 85'
    Marino Hinestroza Angulo  
    Carlos Andres Gomez  
    2-0
  • 85'
    Ramon Rique  
    Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche  
    2-0
  • 90'
    David Correa da Fonseca(Assists:Ramon Rique) goal 
    3-0
  • 90'
    Cauan Barros
    3-0
  • 90'
    3-1
    goal Felipe Morais(Assists:Matheus Pereira)
  • Vasco da Gama vs Cruzeiro: Đội hình chính và dự bị

  • Vasco da Gama4-1-4-1
    1
    Leonardo Jardim, Leo Gago
    6
    Lucas Piton
    43
    Lucas Freitas
    46
    Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa
    96
    Paulo Henrique Alves
    5
    Santiago Sosa
    11
    Carlos Andres Gomez
    23
    Thiago Henrique Mendes Ribeiro
    3
    Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
    28
    Adson Ferreira Soares
    9
    Facundo Colidio
    22
    Neiser Villareal
    67
    Joao Costa
    97
    Luciano Rodriguez Rosales
    70
    Kaique Kenji Takamura Correa
    5
    Ze Lucas
    7
    Matheus Henrique
    12
    William de Asevedo Furtado
    43
    Joao Marcelo
    34
    Jonathan Jesus
    27
    Gabriel Rojas
    81
    Otavio Costa
    Cruzeiro4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 2Jose Luis Rodriguez Bebanz
    88Cauan Barros
    7David Correa da Fonseca
    18Marino Hinestroza Angulo
    83Ramon Rique
    13Daniel Fuzato
    4Alan Saldivia
    82Riquelme Avellar
    80Bruno Andre
    17Nuno Moreira
    77Claudio Spinelli
    Matheus Pereira 10
    Wesley Gassova 20
    Felipe Morais 38
    Lucas Silva 16
    Wanderson Maciel Sousa Campos 94
    Cassio Ramos 1
    Lucas Villalba 25
    Kaua Moraes 2
    Fagner Conserva Lemos 23
    Marcus Vinicius Oliveira Alencar 11
    Lucas Daniel Romero 29
    Kaio Jorge Pinto Ramos 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ramon Diaz
    Roger Machado Marques
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Vasco da Gama vs Cruzeiro: Số liệu thống kê

  • Vasco da Gama
    Cruzeiro
  • 11
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 21
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 386
    Số đường chuyền
    484
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 7
    Successful center
    4
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 19
    Long pass
    16
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 63
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 17
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 49
    Số pha tranh chấp thành công
    57
  •  
     
  • 3.24
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.61
  •  
     
  • 2.05
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.26
  •  
     
  • 1.19
    xG Set Play
    0.35
  •  
     
  • 3.24
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.61
  •  
     
  • 3.95
    Cú sút trúng đích
    0.79
  •  
     
  • 45
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    17
  •  
     
  • 25
    Số quả tạt chính xác
    19
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    46
  •  
     
  • 16
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 29
    Phá bóng
    32
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 26 16 6 4 51 21 30 54 T T B T T T
2 Palmeiras 26 15 8 3 45 21 24 53 T H B T H H
3 Atletico Paranaense 26 13 6 7 38 28 10 45 H T H T H B
4 Fluminense RJ 26 12 9 5 40 32 8 45 H H T T H T
5 Bahia 26 11 10 5 40 32 8 43 H H H T T T
6 Cruzeiro 26 12 6 8 38 37 1 42 T T T T B T
7 Coritiba PR 26 10 7 9 34 35 -1 37 B T H T T B
8 Atletico Mineiro 25 10 6 9 32 30 2 36 T H T H T B
9 Bragantino 25 10 5 10 31 28 3 35 H B H T B B
10 Sao Paulo 25 9 6 10 31 28 3 33 H B H B T T
11 Corinthians Paulista (SP) 26 8 8 10 27 27 0 32 H T B B B B
12 Santos 25 8 8 9 37 38 -1 32 H B T H T T
13 Botafogo RJ 25 8 7 10 37 40 -3 31 T H B B B H
14 Vitoria BA 25 8 5 12 24 37 -13 29 B B B T B B
15 Gremio (RS) 24 7 7 10 27 32 -5 28 B H T B B T
16 Mirassol 26 7 7 12 29 40 -11 28 B B H H B T
17 Vasco da Gama 25 6 7 12 27 40 -13 25 H H B B T B
18 Internacional RS 26 5 10 11 28 34 -6 25 H H H H B B
19 Remo Belem (PA) 26 5 8 13 30 43 -13 23 B H H B B B
20 Chapecoense SC 25 3 8 14 27 50 -23 17 H B H T B T

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "