Kết quả Vitoria BA vs Gremio (RS), 06h00 ngày 08/09

  • Thứ ba, Ngày 08/09/2026
    06:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 26
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.88
    +0.25
    1.00
    O 2.25
    0.88
    U 2.25
    0.96
    1
    2.10
    X
    3.25
    2
    3.40
    Hiệp 1
    -0.25
    1.25
    +0.25
    0.68
    O 1
    1.04
    U 1
    0.78
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Vitoria BA vs Gremio (RS)

  • Sân vận động: Estadio Manoel Barradas
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Brazil 2026 » vòng 26

  • Vitoria BA vs Gremio (RS): Diễn biến chính

  • 36'
    0-0
    Pedro Gabriel
  • 38'
    0-0
    Cristian Pavon
  • 46'
    0-0
     Caio Paulista
     Pedro Gabriel
  • 48'
    Erick de Arruda Serafim
    0-0
  • 48'
    0-0
    Caio Paulista
  • 55'
    Caique de Jesus Goncalves
    0-0
  • 59'
    0-0
    Erick Noriega
  • 63'
    Rene Sousa(Assists:Matheus Silva Duarte,Matheusinho) goal 
    1-0
  • 69'
    1-0
     Danilo Barbosa da Silva
     Erick Noriega
  • 69'
    1-0
     Juan Ignacio Martin Nardoni
     Cristian Pavon
  • 69'
    1-0
     Jose Enamorado
     Mathias Villasanti
  • 72'
    Mario Sergio Santos Costa, Marinho  
    Erick de Arruda Serafim  
    1-0
  • 78'
    1-0
     Martin Braithwaite
     Carlos Vinicius Alves Morais
  • 79'
    1-0
    Gustavo Martins
  • 81'
    Edenilson Santos Nascimento Filho  
    Caique de Jesus Goncalves  
    1-0
  • 82'
    Fabricio Santos  
    Diego Tarzia  
    1-0
  • 82'
    Tomas Pochettino  
    Matheusinho  
    1-0
  • 90'
    Renato Kayser De Souza  
    Rene Sousa  
    1-0
  • Vitoria BA vs Gremio (RS): Đội hình chính và dự bị

  • Vitoria BA4-2-3-1
    1
    Lucas Willians Assis Arcanjo
    83
    Jamerson Santos de Jesus
    36
    Luan Candido
    2
    Emanuel Britez
    98
    Matheus Silva Duarte,Matheusinho
    88
    Ze Vitor
    95
    Caique de Jesus Goncalves
    12
    Diego Tarzia
    10
    Matheusinho
    33
    Erick de Arruda Serafim
    91
    Rene Sousa
    95
    Carlos Vinicius Alves Morais
    11
    Mateus Cardoso Lemos Martins
    20
    Mathias Villasanti
    10
    Filip Krovinovic
    7
    Cristian Pavon
    8
    Erick Noriega
    27
    Diego Caito
    6
    Gustavo Martins
    82
    Wallace
    54
    Pedro Gabriel
    1
    Weverton Pereira da Silva
    Gremio (RS)4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Mario Sergio Santos Costa, Marinho
    26Edenilson Santos Nascimento Filho
    8Tomas Pochettino
    23Fabricio Santos
    79Renato Kayser De Souza
    71Yuri Sena Batista
    18Kauan Santos Neves Coutinho
    69Wanderson Estrela Oliveira
    70Fabiano Josué De Souza Silva
    41Wendell Santos
    9Alex Bruno
    11Osvaldo Lourenco Filho
    Caio Paulista 38
    Juan Ignacio Martin Nardoni 5
    Danilo Barbosa da Silva 15
    Jose Enamorado 99
    Martin Braithwaite 22
    Gabriel Chapeco 12
    Wagner Leonardo 3
    Joao Pedro Maturano dos Santos 18
    Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez 2
    Zortéa 50
    Riquelme Freitas dos Santos 65
    Matheus Nascimento de Paula 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Leo Conde
    Renato Portaluppi
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Vitoria BA vs Gremio (RS): Số liệu thống kê

  • Vitoria BA
    Gremio (RS)
  • 6
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 394
    Số đường chuyền
    480
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    10
  •  
     
  • 18
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 8
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 27
    Long pass
    30
  •  
     
  • 121
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    22
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 10
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 60
    Số pha tranh chấp thành công
    46
  •  
     
  • 1.67
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.45
  •  
     
  • 0.8
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.4
  •  
     
  • 0.86
    xG Set Play
    0.05
  •  
     
  • 1.67
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.45
  •  
     
  • 1.98
    Cú sút trúng đích
    0.55
  •  
     
  • 29
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    15
  •  
     
  • 29
    Số quả tạt chính xác
    11
  •  
     
  • 42
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    35
  •  
     
  • 18
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 21
    Phá bóng
    27
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 26 16 6 4 51 21 30 54 T T B T T T
2 Palmeiras 26 15 8 3 45 21 24 53 T H B T H H
3 Atletico Paranaense 26 13 6 7 38 28 10 45 H T H T H B
4 Fluminense RJ 26 12 9 5 40 32 8 45 H H T T H T
5 Bahia 26 11 10 5 40 32 8 43 H H H T T T
6 Cruzeiro 26 12 6 8 38 37 1 42 T T T T B T
7 Coritiba PR 26 10 7 9 34 35 -1 37 B T H T T B
8 Atletico Mineiro 25 10 6 9 32 30 2 36 T H T H T B
9 Bragantino 25 10 5 10 31 28 3 35 H B H T B B
10 Sao Paulo 25 9 6 10 31 28 3 33 H B H B T T
11 Vitoria BA 26 9 5 12 25 37 -12 32 B B T B B T
12 Corinthians Paulista (SP) 26 8 8 10 27 27 0 32 H T B B B B
13 Santos 25 8 8 9 37 38 -1 32 H B T H T T
14 Botafogo RJ 25 8 7 10 37 40 -3 31 T H B B B H
15 Gremio (RS) 25 7 7 11 27 33 -6 28 H T B B T B
16 Mirassol 26 7 7 12 29 40 -11 28 B B H H B T
17 Vasco da Gama 25 6 7 12 27 40 -13 25 H H B B T B
18 Internacional RS 26 5 10 11 28 34 -6 25 H H H H B B
19 Remo Belem (PA) 26 5 8 13 30 43 -13 23 B H H B B B
20 Chapecoense SC 25 3 8 14 27 50 -23 17 H B H T B T

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "