Kết quả Aurora vs San Jose de Oruro, 04h15 ngày 06/09
Kết quả Aurora vs San Jose de Oruro
Đối đầu Aurora vs San Jose de Oruro
Phong độ Aurora gần đây
Phong độ San Jose de Oruro gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202604:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.95+1.25
0.75O 3.25
0.88U 3.25
0.761
1.48X
4.202
5.00Hiệp 1-0.5
0.87+0.5
0.83O 1.25
0.85U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Aurora vs San Jose de Oruro
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 18
-
Aurora vs San Jose de Oruro: Diễn biến chính
-
7'Michael Rangel(Assists:Leonardo Viviani)
1-0 -
9'Michael Rangel(Assists:Jair Torrico Camacho)
2-0 -
14'Joaquin Adan Lencinas(OW)3-0
-
17'Joaquin Adan Lencinas(Reason:Goal confirmed)3-0
-
30'3-0Santiago Pinto Soliz
-
40'Luis Rene Barboza Quiroz3-0
-
46'3-0Rodrigo Orihuela
Matheus Moresche -
46'3-0Sebastian Galindo
Gonzalo Vaca Salvatierra -
46'3-0Sebastian Villarroel
Santiago Pinto Soliz -
57'3-0Roler Ferrufino
Ronaldo Monteiro Pedraza -
61'Alan Terrazas3-0
-
61'Sebastian Altamirano
Leandro Barro3-0 -
62'Henry Vaca
Alan Terrazas3-0 -
62'Ronaldo Sanchez
Alfredo Amarilla3-0 -
62'Harrison Arley Mojica
Michael Rangel3-0 -
74'3-0Juan Ignacio Goyeneche
Carlos Ribera -
80'3-0Sebastian Galindo
-
85'Adrian Pacheco
Rodrigo Luis Ramallo Cornejo3-0
-
Aurora vs San Jose de Oruro: Đội hình chính và dự bị
-
Aurora4-1-4-1San Jose de Oruro4-4-212Ruben Cordano70Jair Torrico Camacho22Julian Velazquez3Luis Rene Barboza Quiroz16Leandro Barro5Alfredo Amarilla8Leonardo Viviani10Rodrigo Luis Ramallo Cornejo19Erwin Junior Sanchez69Alan Terrazas9Michael Rangel7Alex Caceres9Ronaldo Monteiro Pedraza18Santiago Pinto Soliz38Jose Luis Vargas35Carlos Ribera11Matheus Moresche2Jhoni Ramallo26Joaquin Adan Lencinas33Andres Nicolas Landa Medreno4Gonzalo Vaca Salvatierra13German Arauz
- Đội hình dự bị
-
32Sebastian Altamirano15Jose Cordova18Sergio Andrés Ferreira Rojas23Ivan Huayhuata11Harrison Arley Mojica21Miyhel Ortiz20Adrian Pacheco14Ronaldo Sanchez1Joel Terrazas7Henry Vaca28Oscar Vaca4Ivan Gonzalo Vidaurre MejiaDavid Akologo 66Albert Aramayo 34Moises Calero 14Roler Ferrufino 10Sebastian Galindo 29Juan Ignacio Goyeneche 55Rodrigo Orihuela 8Sebastian Villarroel 19Luis Andres Zeballos Barrientos 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
Aurora vs San Jose de Oruro: Số liệu thống kê
-
AuroraSan Jose de Oruro
-
5Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút18
-
-
8Sút trúng cầu môn8
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút5
-
-
6Sút Phạt15
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
560Số đường chuyền337
-
-
90%Chuyền chính xác82%
-
-
15Phạm lỗi6
-
-
6Việt vị1
-
-
8Cứu thua6
-
-
9Rê bóng thành công11
-
-
8Đánh chặn3
-
-
12Ném biên12
-
-
10Cản phá thành công12
-
-
10Thử thách4
-
-
5Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
61Long pass34
-
-
112Pha tấn công62
-
-
44Tấn công nguy hiểm29
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
37Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.67Bàn thắng kỳ vọng1.43
-
-
2.38Cú sút trúng đích0.72
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
12Số quả tạt chính xác13
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
20Phá bóng13
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 18 | 12 | 3 | 3 | 48 | 19 | 29 | 39 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 18 | 11 | 6 | 1 | 37 | 13 | 24 | 39 | H T H H H T |
| 3 | The Strongest | 18 | 10 | 6 | 2 | 32 | 21 | 11 | 36 | T B B T T T |
| 4 | Oriente Petrolero | 18 | 8 | 3 | 7 | 33 | 25 | 8 | 27 | B T T T H B |
| 5 | Aurora | 18 | 6 | 9 | 3 | 28 | 24 | 4 | 27 | H B B H H T |
| 6 | Real Potosi | 18 | 6 | 8 | 4 | 23 | 13 | 10 | 26 | T T H H B H |
| 7 | Club Guabira | 18 | 7 | 5 | 6 | 29 | 32 | -3 | 26 | T T T H B H |
| 8 | Independiente Petrolero | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 29 | -4 | 25 | H T T B T B |
| 9 | Nacional Potosi | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 24 | 3 | 24 | B B T T B T |
| 10 | Blooming | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 | 23 | H B T H H B |
| 11 | Real Oruro | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 43 | -11 | 21 | B T B B H T |
| 12 | ABB | 18 | 6 | 2 | 10 | 29 | 37 | -8 | 20 | T B B H B T |
| 13 | San Antonio Bulo Bulo | 18 | 5 | 2 | 11 | 18 | 37 | -19 | 17 | H T B B B B |
| 14 | Real Tomayapo | 18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 35 | -21 | 16 | B B T H T B |
| 15 | San Jose de Oruro | 18 | 2 | 8 | 8 | 19 | 30 | -11 | 14 | H B B H H B |
| 16 | Universitario De Vinto | 18 | 4 | 2 | 12 | 22 | 37 | -15 | 14 | B B B B T B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

