Kết quả Nacional Potosi vs Blooming, 07h00 ngày 07/09
Kết quả Nacional Potosi vs Blooming
Đối đầu Nacional Potosi vs Blooming
Phong độ Nacional Potosi gần đây
Phong độ Blooming gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.87+1
0.89O 3
0.88U 3
0.761
1.50X
4.002
4.80Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.90O 1.25
1.01U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nacional Potosi vs Blooming
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 18
-
Nacional Potosi vs Blooming: Diễn biến chính
-
16'0-0Marc Francois Enoumba
-
34'Nelson Amarilla(Assists:Andres Torrico)
1-0 -
37'Kevin Medina1-0
-
43'1-1
Moises Villarroel Angulo(Assists:Gerardo Cuasace) -
46'1-1Bayron Garces
Gerardo Cuasace -
59'Pedro Azogue1-1
-
62'Carlos Abastoflor
Maximiliano Nunez1-1 -
62'Damian Villalba
Tommy Tobar1-1 -
64'1-1Denilson Duran
Eduardo Justiniano -
65'1-1Roberto Hinojosa
Moises Villarroel Angulo -
74'Pedro Azogue(Assists:Weslen Junior)
2-1 -
75'Juan Lopes
Weslen Junior2-1 -
81'2-1Denilson Duran
-
84'2-1Cesar Menacho
Guilmar Centella -
84'Andres Torrico2-1
-
90'2-1Miguel Villarroel
Percy Loza -
90'Luis Fernando Pavia Mamani
Mirko Tomianovic2-1
-
Nacional Potosi vs Blooming: Đội hình chính và dự bị
-
Nacional Potosi4-4-2Blooming4-1-4-123Pedro Galindo16Andres Torrico33Luis Demiquel3Nelson Amarilla34Kevin Medina11Mirko Tomianovic18Pedro Azogue22Diego Josue Hoyos10Maximiliano Nunez29Weslen Junior9Tommy Tobar79Gerardo Cuasace20Percy Loza19Matias Abisab8Moises Villarroel Angulo88Guilmar Centella6Richard Spenhay18Juan Gonzalez44Marc Francois Enoumba22Julio Vila24Eduardo Justiniano71Gustavo Almada
- Đội hình dự bị
-
27Carlos Abastoflor5Sebastian Alvarez19William Alvarez1Elder Arauz15Jhojan Arce Pari21Oscar Baldomar14Juan Lopes25Juan Jose Orellana Chavarria8Luis Fernando Pavia Mamani26Kevin Quiroz7Maicon Stiven Solis Arroyo99Damian VillalbaEduardo Alvarez 28Mauricio Cabral 2Juan Camacho 13Luis Chavez 27Denilson Duran 4Bayron Garces 29Roberto Hinojosa 10Roberto Melgar Simoes 25Cesar Menacho 11Jose Miranda 82Juan Gabriel Valverde Rivera 3Miguel Villarroel 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Victor AndradaCarlos Bustos
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
Nacional Potosi vs Blooming: Số liệu thống kê
-
Nacional PotosiBlooming
-
7Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút6
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
0Cản sút1
-
-
10Sút Phạt13
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
72%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)28%
-
-
523Số đường chuyền275
-
-
87%Chuyền chính xác76%
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị1
-
-
2Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua7
-
-
7Rê bóng thành công9
-
-
6Đánh chặn1
-
-
25Ném biên21
-
-
1Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công9
-
-
7Thử thách9
-
-
8Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
41Long pass25
-
-
125Pha tấn công57
-
-
50Tấn công nguy hiểm14
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
28Số pha tranh chấp thành công26
-
-
0.9Bàn thắng kỳ vọng0.41
-
-
2.05Cú sút trúng đích0.1
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương5
-
-
26Số quả tạt chính xác9
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng2
-
-
15Phá bóng27
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 18 | 12 | 3 | 3 | 48 | 19 | 29 | 39 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 18 | 11 | 6 | 1 | 37 | 13 | 24 | 39 | H T H H H T |
| 3 | The Strongest | 18 | 10 | 6 | 2 | 32 | 21 | 11 | 36 | T B B T T T |
| 4 | Oriente Petrolero | 18 | 8 | 3 | 7 | 33 | 25 | 8 | 27 | B T T T H B |
| 5 | Aurora | 18 | 6 | 9 | 3 | 28 | 24 | 4 | 27 | H B B H H T |
| 6 | Real Potosi | 18 | 6 | 8 | 4 | 23 | 13 | 10 | 26 | T T H H B H |
| 7 | Club Guabira | 18 | 7 | 5 | 6 | 29 | 32 | -3 | 26 | T T T H B H |
| 8 | Independiente Petrolero | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 29 | -4 | 25 | H T T B T B |
| 9 | Nacional Potosi | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 24 | 3 | 24 | B B T T B T |
| 10 | Blooming | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 | 23 | H B T H H B |
| 11 | Real Oruro | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 43 | -11 | 21 | B T B B H T |
| 12 | ABB | 18 | 6 | 2 | 10 | 29 | 37 | -8 | 20 | T B B H B T |
| 13 | San Antonio Bulo Bulo | 18 | 5 | 2 | 11 | 18 | 37 | -19 | 17 | H T B B B B |
| 14 | Real Tomayapo | 18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 35 | -21 | 16 | B B T H T B |
| 15 | San Jose de Oruro | 18 | 2 | 8 | 8 | 19 | 30 | -11 | 14 | H B B H H B |
| 16 | Universitario De Vinto | 18 | 4 | 2 | 12 | 22 | 37 | -15 | 14 | B B B B T B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

