Kết quả Real Oruro vs San Antonio Bulo Bulo, 02h00 ngày 05/09
Kết quả Real Oruro vs San Antonio Bulo Bulo
Nhận định, Soi kèo Real Oruro vs San Antonio 02h00 ngày 05/09: Khó tạo áp lực
Đối đầu Real Oruro vs San Antonio Bulo Bulo
Phong độ Real Oruro gần đây
Phong độ San Antonio Bulo Bulo gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.83+0.75
0.93O 2.5
0.30U 2.5
2.251
1.73X
4.002
3.50Hiệp 1-0.25
0.82+0.25
1.00O 1.5
0.91U 1.5
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Real Oruro vs San Antonio Bulo Bulo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 18
-
Real Oruro vs San Antonio Bulo Bulo: Diễn biến chính
-
4'Yerco Vallejos(Assists:Jose Velez)
1-0 -
11'Jose Velez1-0
-
27'1-0Sergio Villamil
-
37'1-0Francisco Rodriguez
Wagner Iguatu -
46'Carlos Chore
Yhon Villegas1-0 -
46'Edwin Rivera
Juan Pablo Gomez1-0 -
56'1-0Juan Magallanes
Ronald Bustos -
56'1-0Joao Pedro
Andy Campos -
75'1-0Rodrigo Mauricio Vargas Castillo
Jaime Villamil -
75'1-0Cristhian Machado Pinto
Sergio Villamil -
84'Raul Ardaya
Hernan Tifner1-0 -
84'Ángel Quinonez
Juan Montenegro1-0 -
87'Jose Velez(Assists:Denis Pinto)
2-0 -
90'Carlos Siles
Denis Pinto2-0
-
Real Oruro vs San Antonio Bulo Bulo: Đội hình chính và dự bị
-
Real Oruro4-2-3-1San Antonio Bulo Bulo4-2-3-11Alex Arancibia31Reymar Jose Balceras Cuellar23Yhon Villegas5Leandro Corulo33Francisco Gatti70Juan Pablo Gomez26Hernan Tifner50Juan Montenegro19Yerco Vallejos37Jose Velez9Denis Pinto18Rafael Menacho11Carlos Preciado10Adalid Terrazas31Ronald Bustos32Andy Campos45Sergio Villamil44Cristian Ricaldez29Hallysson Padilha5Wagner Iguatu30Jaime Villamil1Luca Giossa
- Đội hình dự bị
-
42Raul Ardaya30Jhamil Ari Cruz48Jose Berrios65Adan Alexis Felix Bravo18Yamil Calle16Carlos Chore55Santos Garcia13Israel Pena10Ángel Quinonez22Edwin Rivera77Carlos Siles40Fabio VargasMarcelo De Lima Castro 19Saulo Guerra 17Leonardo Guzman 12Joao Pedro 40Cristhian Machado Pinto 15Juan Magallanes 33Kevin Gutierrez 8Francisco Rodriguez 4Ian Rodriguez 16Huberth Sanchez 25Rodrigo Mauricio Vargas Castillo 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
Real Oruro vs San Antonio Bulo Bulo: Số liệu thống kê
-
Real OruroSan Antonio Bulo Bulo
-
4Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút21
-
-
3Sút trúng cầu môn9
-
-
8Sút ra ngoài8
-
-
3Cản sút4
-
-
10Sút Phạt20
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
252Số đường chuyền409
-
-
72%Chuyền chính xác79%
-
-
20Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị1
-
-
2Đánh đầu0
-
-
9Cứu thua1
-
-
10Rê bóng thành công9
-
-
5Đánh chặn6
-
-
21Ném biên20
-
-
0Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công10
-
-
4Thử thách4
-
-
4Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
32Long pass33
-
-
71Pha tấn công88
-
-
31Tấn công nguy hiểm28
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm12
-
-
32Số pha tranh chấp thành công41
-
-
0.72Bàn thắng kỳ vọng1.86
-
-
1.76Cú sút trúng đích1.16
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
13Số quả tạt chính xác11
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
16Phá bóng25
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 18 | 12 | 3 | 3 | 48 | 19 | 29 | 39 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 18 | 11 | 6 | 1 | 37 | 13 | 24 | 39 | H T H H H T |
| 3 | The Strongest | 18 | 10 | 6 | 2 | 32 | 21 | 11 | 36 | T B B T T T |
| 4 | Oriente Petrolero | 18 | 8 | 3 | 7 | 33 | 25 | 8 | 27 | B T T T H B |
| 5 | Aurora | 18 | 6 | 9 | 3 | 28 | 24 | 4 | 27 | H B B H H T |
| 6 | Real Potosi | 18 | 6 | 8 | 4 | 23 | 13 | 10 | 26 | T T H H B H |
| 7 | Club Guabira | 18 | 7 | 5 | 6 | 29 | 32 | -3 | 26 | T T T H B H |
| 8 | Independiente Petrolero | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 29 | -4 | 25 | H T T B T B |
| 9 | Nacional Potosi | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 24 | 3 | 24 | B B T T B T |
| 10 | Blooming | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 | 23 | H B T H H B |
| 11 | Real Oruro | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 43 | -11 | 21 | B T B B H T |
| 12 | ABB | 18 | 6 | 2 | 10 | 29 | 37 | -8 | 20 | T B B H B T |
| 13 | San Antonio Bulo Bulo | 18 | 5 | 2 | 11 | 18 | 37 | -19 | 17 | H T B B B B |
| 14 | Real Tomayapo | 18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 35 | -21 | 16 | B B T H T B |
| 15 | San Jose de Oruro | 18 | 2 | 8 | 8 | 19 | 30 | -11 | 14 | H B B H H B |
| 16 | Universitario De Vinto | 18 | 4 | 2 | 12 | 22 | 37 | -15 | 14 | B B B B T B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

