Kết quả The Strongest vs Real Tomayapo, 05h00 ngày 07/09
Kết quả The Strongest vs Real Tomayapo
Đối đầu The Strongest vs Real Tomayapo
Phong độ The Strongest gần đây
Phong độ Real Tomayapo gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202605:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.96+2
0.80O 3.5
0.80U 3.5
0.961
1.20X
6.002
9.50Hiệp 1-0.75
0.73+0.75
1.08O 1.5
0.97U 1.5
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu The Strongest vs Real Tomayapo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Bolivia 2026 » vòng 18
-
The Strongest vs Real Tomayapo: Diễn biến chính
-
13'0-0Denilzon Ramallo
-
24'Jaime Arrascaita
1-0 -
27'1-0Jesus Velasquez
-
41'Saavedra(Assists:Adrian Estacio)
2-0 -
64'2-0Javier Guerra
Cristian Alexis Arabe -
64'2-0Yerson Espindola
Jesus Velasquez -
64'2-0Ronald Cuellar Orti
Ramiro Eguez Lima -
68'Luiz Henrique Pachu Lira
Carlos Ventura2-0 -
69'Kevin Salvatierra
Jovani Welch2-0 -
69'2-0Juan Alexis Ribera Castillo
Lisandro Sebastian Montenegro -
76'Kevin Salvatierra(Assists:Saavedra)
3-0 -
77'3-0Josue Mamani
Yordy Alvarez -
78'Victor Cuellar
Jaime Arrascaita3-0 -
83'Kevin Adin Chacon Arrascayta
Gabriel Sotomayor3-0 -
83'Juan Alberto Cuellar Rosales
Fabricio Quaglio3-0 -
90'Martín Chiatti3-0
-
90'3-1
David Robles -
90'3-1Cesar Aguilera
-
The Strongest vs Real Tomayapo: Đội hình chính và dự bị
-
The Strongest5-3-2Real Tomayapo4-3-2-11Luis Banegas21Fabricio Quaglio3Pablo Pedraza5Adrian Jusino4Martín Chiatti27Saavedra30Jaime Arrascaita6Jovani Welch17Adrian Estacio26Gabriel Sotomayor9Carlos Ventura18Ramiro Eguez Lima7Cristian Alexis Arabe64Jesus Velasquez5Lisandro Sebastian Montenegro21Denilzon Ramallo50Yordy Alvarez43Cesar Aguilera24David Robles32Ricardo Suarez17Marvin Bejarano1Luis Fernando Cardenas Montenegro
- Đội hình dự bị
-
24Kevin Adin Chacon Arrascayta15Santiago Arce10Raul Castro Penaloza31Juan Alberto Cuellar Rosales16Victor Cuellar99Luiz Henrique Pachu Lira29Yamil Portuncho36Ribertt Ribera7Junior Kevin Romay Sanchez8Kevin Salvatierra22Widen Saucedo12Diego ValdiviaCarlos Adorno 22Ronald Cuellar Orti 25Yerson Espindola 40Javier Guerra 15Josue Mamani 8Kevin Mamani 33Celin Padilla 20Juan Alexis Ribera Castillo 12Diego Horacio Wayar Cruz 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Claudio Biaggio
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá Bolivia mới nhất
-
The Strongest vs Real Tomayapo: Số liệu thống kê
-
The StrongestReal Tomayapo
-
10Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
24Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
10Sút ra ngoài5
-
-
7Cản sút1
-
-
10Sút Phạt9
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
488Số đường chuyền348
-
-
89%Chuyền chính xác86%
-
-
10Phạm lỗi11
-
-
5Cứu thua4
-
-
10Rê bóng thành công11
-
-
4Đánh chặn10
-
-
14Ném biên11
-
-
10Cản phá thành công11
-
-
7Thử thách8
-
-
3Successful center0
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
48Long pass26
-
-
107Pha tấn công67
-
-
41Tấn công nguy hiểm25
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
14Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
26Số pha tranh chấp thành công33
-
-
2.04Bàn thắng kỳ vọng1.14
-
-
1.02Cú sút trúng đích1.46
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương8
-
-
17Số quả tạt chính xác10
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
1Tranh chấp bóng bổng thắng2
-
-
10Phá bóng19
-
BXH VĐQG Bolivia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 18 | 12 | 3 | 3 | 48 | 19 | 29 | 39 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 18 | 11 | 6 | 1 | 37 | 13 | 24 | 39 | H T H H H T |
| 3 | The Strongest | 18 | 10 | 6 | 2 | 32 | 21 | 11 | 36 | T B B T T T |
| 4 | Oriente Petrolero | 18 | 8 | 3 | 7 | 33 | 25 | 8 | 27 | B T T T H B |
| 5 | Aurora | 18 | 6 | 9 | 3 | 28 | 24 | 4 | 27 | H B B H H T |
| 6 | Real Potosi | 18 | 6 | 8 | 4 | 23 | 13 | 10 | 26 | T T H H B H |
| 7 | Club Guabira | 18 | 7 | 5 | 6 | 29 | 32 | -3 | 26 | T T T H B H |
| 8 | Independiente Petrolero | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 29 | -4 | 25 | H T T B T B |
| 9 | Nacional Potosi | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 24 | 3 | 24 | B B T T B T |
| 10 | Blooming | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 | 23 | H B T H H B |
| 11 | Real Oruro | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 43 | -11 | 21 | B T B B H T |
| 12 | ABB | 18 | 6 | 2 | 10 | 29 | 37 | -8 | 20 | T B B H B T |
| 13 | San Antonio Bulo Bulo | 18 | 5 | 2 | 11 | 18 | 37 | -19 | 17 | H T B B B B |
| 14 | Real Tomayapo | 18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 35 | -21 | 16 | B B T H T B |
| 15 | San Jose de Oruro | 18 | 2 | 8 | 8 | 19 | 30 | -11 | 14 | H B B H H B |
| 16 | Universitario De Vinto | 18 | 4 | 2 | 12 | 22 | 37 | -15 | 14 | B B B B T B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation

