Kết quả Breidablik Nữ vs Njardvik Grindavik (W), 02h15 ngày 13/08
Kết quả Breidablik Nữ vs Njardvik Grindavik (W)
Phong độ Breidablik Nữ gần đây
Phong độ Njardvik Grindavik (W) gần đây
-
Thứ năm, Ngày 13/08/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.91+1.25
0.85O 3.75
0.86U 3.75
0.741
1.14X
7.002
12.00Hiệp 1-0.5
0.88+0.5
0.86O 1.5
0.83U 1.5
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Breidablik Nữ vs Njardvik Grindavik (W)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Iceland nữ 2026 » vòng 16
-
Breidablik Nữ vs Njardvik Grindavik (W): Diễn biến chính
-
9'Duong K. (Assist:Hrafnhildur Halldorsdottir)(Assists:Hrafnhildur Halldorsdottir)
1-0 -
64'1-0Sigridur Jonsdottir
-
78'1-0Santa Sanija Vuskane
- BXH VĐQG Iceland nữ
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Breidablik Nữ vs Njardvik Grindavik (W): Số liệu thống kê
-
Breidablik NữNjardvik Grindavik (W)
-
6Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
17Tổng cú sút5
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
102Pha tấn công80
-
-
52Tấn công nguy hiểm25
-
BXH VĐQG Iceland nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

