Kết quả Arsenal vs Chelsea, 22h30 ngày 06/09
Kết quả Arsenal vs Chelsea
Soi kèo phạt góc Arsenal vs Chelsea, 22h30 ngày 6/9
Đối đầu Arsenal vs Chelsea
Lịch phát sóng Arsenal vs Chelsea
Phong độ Arsenal gần đây
Phong độ Chelsea gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
1.03O 2.5
0.85U 2.5
1.011
1.65X
3.752
4.60Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
1.05O 1
0.86U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Arsenal vs Chelsea
-
Sân vận động: Emirates Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Ngoại Hạng Anh 2026-2027 » vòng 3
-
Arsenal vs Chelsea: Diễn biến chính
-
2'0-1
Morgan Rogers(Assists:Jorrel Hato) -
13'Riccardo Calafiori(Reason:Goal cancelled)0-1
-
14'0-1João Pedro Junqueira de Jesus
-
25'Kai Havertz(Assists:Declan Rice)
1-1 -
45'1-1Cole Jermaine Palmer
-
50'Martin Odegaard(Assists:Christos Tzolis)
2-1 -
58'Christos Tzolis2-1
-
58'2-1Maxence Lacroix
-
60'2-1Pep Chavarria
Jorrel Hato -
60'2-1Malo Gusto
Romeo Lavia -
67'Piero Hincapie
Riccardo Calafiori2-1 -
67'Martin Zubimendi Ibanez
Myles Lewis-Skelly2-1 -
77'Mikel Merino Zazon
Martin Odegaard2-1 -
78'Viktor Gyokeres
Kai Havertz2-1 -
81'2-1Estêvão Willian
Pedro Neto -
83'2-1Morgan Rogers
-
87'2-1Danny Welbeck
Morgan Rogers -
90'Noni Madueke
Bukayo Saka2-1 -
90'Mikel Merino Zazon2-1
-
Arsenal vs Chelsea: Đội hình chính và dự bị
-
Arsenal4-2-3-1Chelsea3-4-2-11David Raya33Riccardo Calafiori6Gabriel Dos Santos Magalhaes15Ezri Konsa Ngoyo4Benjamin William White49Myles Lewis-Skelly41Declan Rice17Christos Tzolis8Martin Odegaard7Bukayo Saka29Kai Havertz9João Pedro Junqueira de Jesus10Cole Jermaine Palmer17Morgan Rogers7Pedro Neto45Romeo Lavia24Reece James21Jorrel Hato34Josh Acheampong5Maxence Lacroix3Wesley Fofana1Damian Emiliano Martinez Romero
- Đội hình dự bị
-
5Piero Hincapie36Martin Zubimendi Ibanez23Mikel Merino Zazon14Viktor Gyokeres20Noni Madueke13Kepa Arrizabalaga Revuelta10Eberechi Eze39Bruno Guimaraes Rodriguez Moura56Max DowmanMalo Gusto 27Pep Chavarria 29Estêvão Willian 41Danny Welbeck 18Mike Penders 39Levi Samuels Colwill 6Geovany Quenda 23Valentin Barco 4Jamie Bynoe-Gittens 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Amatriain Arteta MikelLiam Rosenior
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Arsenal vs Chelsea: Số liệu thống kê
-
ArsenalChelsea
-
Giao bóng trước
-
-
5Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
16Tổng cú sút13
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
1Sút ra ngoài6
-
-
6Cản sút2
-
-
16Sút Phạt13
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
461Số đường chuyền384
-
-
85%Chuyền chính xác82%
-
-
13Phạm lỗi16
-
-
3Việt vị0
-
-
23Đánh đầu35
-
-
13Đánh đầu thành công16
-
-
4Cứu thua8
-
-
5Rê bóng thành công6
-
-
5Thay người4
-
-
3Đánh chặn2
-
-
11Ném biên12
-
-
1Woodwork1
-
-
5Cản phá thành công12
-
-
9Thử thách7
-
-
4Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
18Long pass18
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
Thẻ vàng đầu tiên*
-
-
*Thẻ vàng cuối cùng
-
-
Thay người đầu tiên*
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
97Pha tấn công94
-
-
67Tấn công nguy hiểm45
-
-
4Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
42Số pha tranh chấp thành công43
-
-
1.98Bàn thắng kỳ vọng0.35
-
-
1.32Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.28
-
-
0.66xG Set Play0.07
-
-
1.98Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.35
-
-
2.37Cú sút trúng đích0.36
-
-
44Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
16Số quả tạt chính xác14
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
24Phá bóng23
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | T T T |
| 2 | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 | T T T |
| 3 | Hull City | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | T T H |
| 4 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | T T B |
| 5 | Brentford | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | T H H |
| 6 | Liverpool | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | H H T |
| 7 | Newcastle United | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | H T H |
| 8 | Everton | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | T H H |
| 9 | Leeds United | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | T H H |
| 10 | Brighton Hove Albion | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 4 | T B H |
| 11 | Manchester United | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 4 | B T H |
| 12 | Sunderland A.F.C | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | B T H |
| 13 | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 | B B T |
| 14 | Ipswich Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 | T B B |
| 15 | AFC Bournemouth | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | B H H |
| 16 | Nottingham Forest | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | B H H |
| 17 | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | B B H |
| 18 | Tottenham Hotspur | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 | B B H |
| 19 | Fulham | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 0 | B B B |
| 20 | Coventry City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

