Kết quả Djurgardens vs Mjallby AIF, 00h00 ngày 01/09
Kết quả Djurgardens vs Mjallby AIF
Nhận định, Soi kèo Djurgardens vs Mjallby 0h00 ngày 01/09: Hơn nhà vô địch
Phong độ Djurgardens gần đây
Phong độ Mjallby AIF gần đây
-
Thứ ba, Ngày 01/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.93+1
0.95O 3
0.92U 3
0.951
1.53X
4.002
4.80Hiệp 1-0.5
1.08+0.5
0.73O 1.25
0.98U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Djurgardens vs Mjallby AIF
-
Sân vận động: Tele2 Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 19
-
Djurgardens vs Mjallby AIF: Diễn biến chính
-
5'Kristian Lien(Assists:Bo Asulv Hegland)
1-0 -
14'Kristian Lien
2-0 -
26'Patric Karl Emil Aslund(Assists:Bo Asulv Hegland)
3-0 -
46'3-0Ludvig Tidstrand
Olle Lindberg -
46'3-0Viktor Gustafsson
Ludvig Svanberg -
63'3-0Max Nielsen
Martin Agnarsson -
63'3-0Villum Dalsgaard
Jeppe Kjaer -
68'Christos Almyras
Daniel Stensson3-0 -
68'Lars Erik Oskar Fallenius
Kristian Lien3-0 -
75'3-0Romeo Leandersson
Enggard Mads -
76'Max Larsson
Adam Stahl3-0 -
85'Alexander Anderson
Patric Karl Emil Aslund3-0 -
85'Peter Langhoff
Bo Asulv Hegland3-0 -
87'3-0Romeo Leandersson
-
87'Lars Erik Oskar Fallenius(Assists:Alexander Anderson)
4-0
-
Djurgardens vs Mjallby AIF: Đội hình chính và dự bị
-
Djurgardens4-2-3-1Mjallby AIF3-4-335Jacob Rinne2Piotr Johansson4Jacob Une Larsson5Miro Tenho18Adam Stahl20Matias Siltanen13Daniel Stensson19Jeppe Okkels16Bo Asulv Hegland8Patric Karl Emil Aslund9Kristian Lien10Jeppe Kjaer18Jacob Bergstrom29Olle Lindberg14Villiam Granath22Jesper Gustavsson6Enggard Mads3Martin Agnarsson4Axel Noren2Ludvig Svanberg24Tom Pettersson13Robin Wallinder
- Đội hình dự bị
-
7Christos Almyras28Alexander Anderson11Lars Erik Oskar Fallenius29Alexander Johansson30Lukas Jonsson6Peter Langhoff24Max Larsson21Mikael Marques27Sander Finjord RingbergMelker Ahlstrand 30Romeo Leandersson 39Villum Dalsgaard 21Viktor Gustafsson 7Teo Helge 8Alexander Lundin 35Max Nielsen 25Ludvig Tidstrand 27Ali Youssef 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kim BergstrandAnders Torstensson
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Djurgardens vs Mjallby AIF: Số liệu thống kê
-
DjurgardensMjallby AIF
-
4Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút2
-
-
7Sút trúng cầu môn0
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
3Cản sút0
-
-
20Sút Phạt9
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
765Số đường chuyền361
-
-
89%Chuyền chính xác81%
-
-
9Phạm lỗi20
-
-
2Việt vị0
-
-
0Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công6
-
-
18Đánh chặn6
-
-
18Ném biên13
-
-
9Cản phá thành công7
-
-
13Thử thách12
-
-
5Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
27Long pass20
-
-
141Pha tấn công79
-
-
55Tấn công nguy hiểm24
-
-
4Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
64Số pha tranh chấp thành công36
-
-
2.91Bàn thắng kỳ vọng0.09
-
-
2.71Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.04
-
-
0.2xG Set Play0.09
-
-
2.91Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.09
-
-
3.14Cú sút trúng đích0
-
-
39Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
12Số quả tạt chính xác9
-
-
57Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
11Phá bóng15
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 3 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | AIK Solna | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 27 | 1 | 32 | H B T T T H |
| 6 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 7 | Malmo FF | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 30 | T B T B T H |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 40 | -12 | 26 | T T B H T T |
| 12 | Mjallby AIF | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 33 | -8 | 20 | B B T B B B |
| 13 | Kalmar | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 30 | -9 | 19 | H B B H B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

