Kết quả Fredrikstad vs Bodo Glimt, 00h00 ngày 05/09
Kết quả Fredrikstad vs Bodo Glimt
Nhận định, Soi kèo Fredrikstad vs Bodo Glimt 0h00 ngày 05/09: Sức mạnh vượt trội
Đối đầu Fredrikstad vs Bodo Glimt
Phong độ Fredrikstad gần đây
Phong độ Bodo Glimt gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.99-1.5
0.89O 3.25
0.87U 3.25
0.991
8.00X
5.502
1.30Hiệp 1+0.75
0.85-0.75
1.03O 1.5
1.14U 1.5
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fredrikstad vs Bodo Glimt
-
Sân vận động: Fredrikstad Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 20
-
Fredrikstad vs Bodo Glimt: Diễn biến chính
-
29'0-1
Ole Didrik Blomberg -
45'Max Nilsson0-1
-
56'Bryan Fiabema(Assists:Henrik Skogvold)
1-1 -
58'Solomon Owusu1-1
-
61'1-1Fredrik Sjovold
-
64'Simen Rafn
Solomon Owusu1-1 -
69'Jakub Jezierski
Samuel Holm1-1 -
69'1-1Jens Petter Hauge
Ola Brynhildsen -
69'1-1Joshua Kitolano
Sondre Auklend -
70'Gabriel Wesseh
Bryan Fiabema1-1 -
74'1-2
Jens Petter Hauge -
78'Liam West
Benjamin Thoresen Faraas1-2 -
78'Salim Laghzaoui
Sondre Sorlokk1-2 -
81'Daniel Eid1-2
-
84'1-2Isak Dybvik Maatta
Fredrik Andre Bjorkan -
84'1-2Joel Mvuka
Jens Petter Hauge -
90'1-2Ulrik Saltnes
Andreas Klausen Helmersen
-
Fredrikstad vs Bodo Glimt: Đội hình chính và dự bị
-
Fredrikstad3-4-3Bodo Glimt4-4-277Martin Borsheim28Solomon Owusu4Fredrik Holme38Isak Helstad Amundsen13Sondre Sorlokk14Max Nilsson6Samuel Holm16Daniel Eid18Bryan Fiabema23Henrik Skogvold7Benjamin Thoresen Faraas11Ole Didrik Blomberg21Andreas Klausen Helmersen8Sondre Auklend7Patrick Berg19Sondre Brunstad Fet17Ola Brynhildsen20Fredrik Sjovold2Villads Nielsen4Odin Luras Bjortuft15Fredrik Andre Bjorkan12Nikita Haikin
- Đội hình dự bị
-
12Ulrik Fredriksen21Jakub Jezierski9Salim Laghzaoui10Johannes Hummelvoll-Nunez24Leonard Owusu5Simen Rafn30Jasper Silva Torkildsen29Gabriel Wesseh11Liam WestJens Petter Hauge 10Joshua Kitolano 16Julian Faye Lund 1Isak Dybvik Maatta 25Joel Mvuka 22Ulrik Saltnes 14Kasper Solhaug 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stian JohnsenKjetil Knutsen
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Fredrikstad vs Bodo Glimt: Số liệu thống kê
-
FredrikstadBodo Glimt
-
3Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút17
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
1Cản sút7
-
-
5Sút Phạt8
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
481Số đường chuyền667
-
-
87%Chuyền chính xác92%
-
-
8Phạm lỗi5
-
-
2Việt vị1
-
-
1Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công11
-
-
2Đánh chặn3
-
-
15Ném biên10
-
-
8Cản phá thành công11
-
-
12Thử thách3
-
-
3Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
24Long pass33
-
-
95Pha tấn công132
-
-
35Tấn công nguy hiểm76
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
32Số pha tranh chấp thành công30
-
-
0.59Bàn thắng kỳ vọng1.55
-
-
0.4Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.5
-
-
0.19xG Set Play0.05
-
-
0.59Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.55
-
-
0.35Cú sút trúng đích1.11
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương48
-
-
13Số quả tạt chính xác21
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng3
-
-
24Phá bóng17
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 19 | 24 | 44 | H T T B T H |
| 3 | Tromso IL | 19 | 10 | 5 | 4 | 34 | 22 | 12 | 35 | T T T B H B |
| 4 | Molde | 19 | 10 | 3 | 6 | 38 | 29 | 9 | 33 | T H B T T T |
| 5 | Lillestrom | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B B B H B T |
| 6 | Rosenborg | 19 | 8 | 3 | 8 | 31 | 26 | 5 | 27 | T B T T B T |
| 7 | Brann | 19 | 8 | 2 | 9 | 37 | 29 | 8 | 26 | T B T T H B |
| 8 | Fredrikstad | 19 | 8 | 2 | 9 | 23 | 30 | -7 | 26 | B T T T T B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 | T H B B H H |
| 10 | Ham-Kam | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H B H B |
| 11 | Valerenga | 19 | 6 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 | 22 | T B B H B H |
| 12 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 13 | Kristiansund BK | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 29 | -10 | 19 | B B T B H T |
| 14 | KFUM Oslo | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 19 | B T T H B B |
| 15 | Aalesund FK | 19 | 3 | 9 | 7 | 30 | 43 | -13 | 18 | H B H H B T |
| 16 | Start Kristiansand | 19 | 3 | 4 | 12 | 20 | 41 | -21 | 13 | B T B B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

