Kết quả Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv, 00h30 ngày 08/09
Kết quả Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv
Đối đầu Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv
Phong độ Hapoel Beer Sheva gần đây
Phong độ Maccabi Tel Aviv gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.96+0.25
0.74O 3.25
0.99U 3.25
0.771
2.27X
3.402
2.58Hiệp 1+0
0.76-0
1.06O 1.25
0.97U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv
-
Sân vận động: Turner Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 3
-
Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv: Diễn biến chính
-
1'0-1
Helio Varela -
5'Zahi Ahmed
Lucas de Souza Ventura,Nonoca0-1 -
25'0-1Noam Ben Harush
-
28'Niv Yehoshua0-1
-
33'Ofir Martziano0-1
-
35'0-2
Ester Sokler -
39'Miguel Angelo Leonardo Vitor0-2
-
44'Eliel Peretz0-2
-
44'Eliel Peretz0-2
-
45'Amir Chaim Ganah(Assists:Niv Yehoshua)
1-2 -
46'Djibril Diop
Miguel Angelo Leonardo Vitor1-2 -
61'1-2Dor Peretz
-
62'Forson Amankwah
Adrian Ugarriza1-2 -
62'Joao Victor
Guy Mizrahi1-2 -
67'1-3
Ester Sokler(Assists:Helio Varela) -
69'1-3Tyrese Asante
James Tavernier -
69'1-3Elad Madmon
Ester Sokler -
75'Yonas Malede
Amir Chaim Ganah1-3 -
79'1-4
Dor Peretz -
81'1-4Ido Shahar
Dor Peretz -
81'1-4Dan Glazer
Issouf Sissokho -
84'Zahi Ahmed1-4
-
86'1-4Ilay Ben Simon
Osher Davida
-
Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv: Đội hình chính và dự bị
-
Hapoel Beer Sheva4-1-4-1Maccabi Tel Aviv4-1-3-21Ofir Martziano5Pedro Miguel Santos Amador12Itay Rotman4Miguel Angelo Leonardo Vitor2Guy Mizrahi28Niv Yehoshua11Amir Chaim Ganah7Eliel Peretz25Lucas de Souza Ventura,Nonoca20Javon Romario East90Adrian Ugarriza42Dor Peretz9Ester Sokler77Osher Davida16Gavriel Kanichowsky29Helio Varela28Issouf Sissokho2James Tavernier5Mohamed Aly Camara13Raz Shlomo22Noam Ben Harush1Ofek Melika
- Đội hình dự bị
-
9Zahi Ahmed3Matan Baltaxa44Djibril Diop17Forson Amankwah70Joao Victor14Yonas Malede15Idan Nachmias19Amit Ohana34Marcos WolffTyrese Asante 6Itai Ben Hamo 41Ilay Ben Simon 60Dan Glazer 18Hisham Layous 33Elad Madmon 19Roi Mishpati 90Itamar Noy 30Ido Shahar 36
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Elyaniv BardaRobbie Keane
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv: Số liệu thống kê
-
Hapoel Beer ShevaMaccabi Tel Aviv
-
4Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
6Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
7Tổng cú sút22
-
-
2Sút trúng cầu môn14
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút2
-
-
13Sút Phạt13
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
386Số đường chuyền518
-
-
84%Chuyền chính xác89%
-
-
15Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị1
-
-
9Cứu thua1
-
-
3Rê bóng thành công13
-
-
4Đánh chặn13
-
-
18Ném biên15
-
-
4Cản phá thành công14
-
-
12Thử thách12
-
-
2Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
21Long pass26
-
-
79Pha tấn công110
-
-
45Tấn công nguy hiểm77
-
-
1Cơ hội lớn6
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm16
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
38Số pha tranh chấp thành công48
-
-
0.42Bàn thắng kỳ vọng4.41
-
-
0.85Cú sút trúng đích4.49
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương46
-
-
9Số quả tạt chính xác12
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng45
-
-
3Tranh chấp bóng bổng thắng3
-
-
13Phá bóng13
-
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 8 | 9 | T T T |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 0 | 7 | 7 | H T T |
| 3 | Maccabi Petah Tikva FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 4 | Maccabi Haifa | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | T B T |
| 5 | Ironi Tiberias | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | T B T |
| 6 | Maccabi Netanya | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | H T H |
| 7 | Hapoel Beer Sheva | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | -2 | 4 | T H B |
| 8 | Hapoel Haifa | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | H H H |
| 9 | Hapoel Kiryat Shmona | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 | B T B |
| 10 | Hapoel Petah Tikva | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B B T |
| 12 | Beitar Jerusalem | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | B B T |
| 13 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B B |
| 14 | Hapoel Ramat Gan | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

