Kết quả Hibernian vs Heart of Midlothian, 01h45 ngày 04/09
Kết quả Hibernian vs Heart of Midlothian
Soi kèo phạt góc Hibernian vs Hearts, 1h45 ngày 4/9
Đối đầu Hibernian vs Heart of Midlothian
Phong độ Hibernian gần đây
Phong độ Heart of Midlothian gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.82-0
1.00O 2.5
0.89U 2.5
0.971
2.50X
3.502
2.62Hiệp 1+0
0.84-0
1.00O 1
0.81U 1
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hibernian vs Heart of Midlothian
-
Sân vận động: Easter Road
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Scotland 2026-2027 » vòng 5
-
Hibernian vs Heart of Midlothian: Diễn biến chính
-
13'0-1
James Wilson(Assists:Joshua McPake) -
29'Jack Iredale
Jordan Obita0-1 -
43'0-2
Laurent Mendy(Assists:Blair Spittal) -
45'Jack Iredale0-2
-
46'Adam Mayor
Callum Wright0-2 -
46'Miguel Chaiwa
Jacob Devaney0-2 -
51'Adam Mayor(Assists:Josh Mulligan)
1-2 -
62'Jack Iredale1-2
-
66'1-3
Joshua McPake(Assists:Jamie McCarthy) -
71'1-3Tomas Bent Magnusson
Blair Spittal -
72'1-3Jerome Williams
James Wilson -
73'Ante Suto
Martin Boyle1-3 -
78'1-3Sabah Kerjota
Claudio Braga -
83'Thibault Klidje
Nathan Lowe1-3 -
85'Grant Hanley1-3
-
87'1-3Harry Milne
Jamie McCarthy -
88'1-3Sabri Guendouz
Calvin Miller
-
Hibernian vs Heart of Midlothian: Đội hình chính và dự bị
-
Hibernian3-4-2-1Heart of Midlothian4-4-21Raphael Sallinger21Jordan Obita4Grant Hanley6Jason Kerr17Jamie McGrath24Jacob Devaney8Josh Mulligan25Felix Passlack23Callum Wright10Martin Boyle9Nathan Lowe21James Wilson10Claudio Braga7Calvin Miller78Laurent Mendy16Blair Spittal15Joshua McPake23Jordi Altena6Oisin McEntee17Stuart Findlay5Jamie McCarthy1Beau Reus
- Đội hình dự bị
-
15Jack Iredale3Adam Mayor14Miguel Chaiwa22Ante Suto18Thibault Klidje13Jordan Clifford Smith47Azeem Abdulai27Kanayo Megwa11Joseph Peter NewellTomas Bent Magnusson 22Jerome Williams 9Sabah Kerjota 29Harry Milne 18Sabri Guendouz 19Ryan Fulton 30Pierre Kabore 11Rogers Mato Kassim 74Amadou Ba Sy 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Lee JohnsonFrankie McAvoy
- BXH VĐQG Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Hibernian vs Heart of Midlothian: Số liệu thống kê
-
HibernianHeart of Midlothian
-
7Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
17Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
6Cản sút4
-
-
9Sút Phạt16
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
376Số đường chuyền377
-
-
80%Chuyền chính xác80%
-
-
16Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị1
-
-
26Đánh đầu1
-
-
25Đánh đầu thành công22
-
-
2Cứu thua3
-
-
14Rê bóng thành công7
-
-
10Đánh chặn10
-
-
22Ném biên16
-
-
1Woodwork0
-
-
15Cản phá thành công7
-
-
3Thử thách6
-
-
3Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn3
-
-
24Long pass31
-
-
109Pha tấn công83
-
-
50Tấn công nguy hiểm40
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
65Số pha tranh chấp thành công64
-
-
1.7Bàn thắng kỳ vọng0.82
-
-
1.6Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.71
-
-
0.1xG Set Play0.11
-
-
1.7Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.82
-
-
0.81Cú sút trúng đích1.96
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
20Số quả tạt chính xác19
-
-
40Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
25Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
30Phá bóng43
-
BXH VĐQG Scotland 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 15 | T T T T T |
| 2 | Heart of Midlothian | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 12 | B T T T T |
| 3 | Saint Mirren | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T T H T B |
| 4 | Glasgow Rangers | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 10 | H B T T T |
| 5 | Motherwell | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 8 | T H H T B |
| 6 | Dundee | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 7 | B T T B H B |
| 7 | Saint Johnstone | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | T B B H T |
| 8 | Hibernian | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 9 | -2 | 6 | B T T B B |
| 9 | Dundee United | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 5 | H B B T B H |
| 10 | Aberdeen | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 4 | T B B B H |
| 11 | Falkirk | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 2 | B H B B H |
| 12 | Kilmarnock | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 14 | -10 | 1 | B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

