Kết quả Rapid Bucuresti vs CS Universitatea Craiova, 00h30 ngày 01/09
Kết quả Rapid Bucuresti vs CS Universitatea Craiova
Nhận định, Soi kèo FC Rapid 1923 vs Universitatea Craiova 00h30 ngày 01/09: Cuộc chiến nảy lửa
Đối đầu Rapid Bucuresti vs CS Universitatea Craiova
Phong độ Rapid Bucuresti gần đây
Phong độ CS Universitatea Craiova gần đây
-
Thứ ba, Ngày 01/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.78-0.25
1.04O 2.25
0.80U 2.25
1.001
2.75X
3.352
2.29Hiệp 1+0
1.05-0
0.77O 1
0.96U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rapid Bucuresti vs CS Universitatea Craiova
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 7
-
Rapid Bucuresti vs CS Universitatea Craiova: Diễn biến chính
-
29'0-1
Nikola Stevanovic(Assists:Matei David) -
42'0-1Assad Al Hamlawi
-
45'0-1Matei David
-
46'0-1Steven Nsimba
Assad Al Hamlawi -
46'Mohammed Kamara
Chec Bebel Doumbia0-1 -
63'0-1Monday Etim
Stefan Baiaram -
63'0-1Samuel Teles Pereira Nunes Silva
Cristian Baluta -
67'Filip Stojilkovic(Assists:Olimpiu Vasile Morutan)
1-1 -
67'Rares Pop
Robert Salceanu1-1 -
69'Mohammed Kamara1-1
-
71'1-1Nicusor Bancu
-
71'Alexandru Stefan Pascanu1-1
-
79'Vladan Bubanja
Constantin Grameni1-1 -
79'Wedtoin Ouedraogo
Olimpiu Vasile Morutan1-1 -
79'Denis Ciobotariu
Alexandru Stefan Pascanu1-1 -
81'1-1Luca Basceanu
Matei David -
90'Vladan Bubanja1-1
-
90'1-1Alexandru Cretu
Alexandru Cicaldau -
90'Catalin Vulturar1-1
-
Rapid Bucuresti vs CS Universitatea Craiova: Đội hình chính và dự bị
-
Rapid Bucuresti4-3-3CS Universitatea Craiova3-4-316Mihai Aioani21Robert Salceanu6Lars Kramer5Alexandru Stefan Pascanu19Razvan Philippe Onea44Chec Bebel Doumbia15Catalin Vulturar8Constantin Grameni29Mihai Alexandru Dobre9Filip Stojilkovic80Olimpiu Vasile Morutan30Matei David9Assad Al Hamlawi10Stefan Baiaram17Juan Carlos Morales8Cristian Baluta20Alexandru Cicaldau11Nicusor Bancu3Oleksandr Romanchuk24Nikola Stevanovic6Vladimir Screciu21Laurentiu Popescu
- Đội hình dự bị
-
22Vladan Bubanja13Denis Ciobotariu88Omar El Sawy90Timotej Jambor7Mohammed Kamara77Jason Kodor42Alin Kumer Celik23Cristian Manea66Wedtoin Ouedraogo55Rares Pop79Eric Tape99George UngureanuLuca Basceanu 29Alexandru Cretu 4Simon Elisor 22Monday Etim 12Heriberto Tavares 19Alexandru Maxim 1Steven Nsimba 7Mihnea Radulescu 18Razvan Sava 90Samuel Teles Pereira Nunes Silva 23Ronaldo Webster 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mihai Iosif
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Rapid Bucuresti vs CS Universitatea Craiova: Số liệu thống kê
-
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova
-
3Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
15Tổng cú sút21
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài10
-
-
2Cản sút5
-
-
10Sút Phạt7
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
418Số đường chuyền504
-
-
80%Chuyền chính xác83%
-
-
7Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
5Cứu thua5
-
-
6Rê bóng thành công8
-
-
6Đánh chặn16
-
-
29Ném biên20
-
-
0Woodwork1
-
-
6Cản phá thành công8
-
-
9Thử thách6
-
-
1Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
22Long pass38
-
-
107Pha tấn công118
-
-
42Tấn công nguy hiểm52
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
34Số pha tranh chấp thành công51
-
-
1.84Bàn thắng kỳ vọng1.88
-
-
1.53Cú sút trúng đích1.2
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
16Số quả tạt chính xác23
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
21Phá bóng37
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T H B T H T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 15 | FC Voluntari | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | T B B B H T |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

