Kết quả Bohemians 1905 vs Baumit Jablonec, 01h00 ngày 03/09
Kết quả Bohemians 1905 vs Baumit Jablonec
Đối đầu Bohemians 1905 vs Baumit Jablonec
Phong độ Bohemians 1905 gần đây
Phong độ Baumit Jablonec gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
0.88O 2.5
0.91U 2.5
0.801
2.45X
3.202
2.50Hiệp 1+0
0.91-0
0.91O 1
0.90U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bohemians 1905 vs Baumit Jablonec
-
Sân vận động: Dolicek Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Séc 2026-2027 » vòng 4
-
Bohemians 1905 vs Baumit Jablonec: Diễn biến chính
-
28'0-0Martin Cedidla
-
29'Dominik Javorcek0-0
-
45'0-1
Martin Cedidla(Assists:Jan Chramosta) -
46'0-1Dominik Holly
Jan Suchan -
58'0-1Saidou Alioum
Jan Chramosta -
58'0-1Lamin Jawo
Antonin Rusek -
64'Vaclav Pilar
Vojtech Smrz0-1 -
65'Petr Mirvald
Dominik Javorcek0-1 -
66'David Lischka(Reason:Penalty awarded)0-1
-
70'Ales Cermak
1-1 -
77'Vladimir Zeman
Jan Matousek1-1 -
84'David Lischka1-1
-
84'Peter Kareem1-1
-
87'Simon Cerny
Ales Cermak1-1 -
87'Ladislav Krobot
Ladislav Almasi1-1 -
90'1-1Roman Horak
Nelson Okeke -
90'1-1Daniel Soucek
Dominik Holly -
90'Petr Mirvald1-1
-
Bohemians 1905 vs Baumit Jablonec: Đội hình chính và dự bị
-
Bohemians 19053-4-1-2Baumit Jablonec3-4-2-123Tomas Fruhwald3Matej Kadlec27David Lischka25Peter Kareem37Dominik Javorcek42Vojtech Smrz47Ales Cermak24Milan Havel16Roman Kvet10Jan Matousek99Ladislav Almasi9Antonin Rusek10Jan Suchan19Jan Chramosta7Vakhtang Chanturishvili13Richard Sedlacek6Nelson Okeke20Jiri Slama18Martin Cedidla15Dusan Pavlovic57Filip Novak99Klemen Mihelak
- Đội hình dự bị
-
15Mathews Banda70Simon Cerny8David Heidenreich19Jan Kovarik9Ladislav Krobot32Petr Mirvald11Vaclav Pilar12Michal Reichl18Denis Vala22Jan Vondra13Vladimir ZemanHugo Ahl 16Saidou Alioum 17Jan Hanus 1Dominik Holly 24Roman Horak 22Lamin Jawo 44Garang Kuol 36Eduard Sobol 23Daniel Soucek 14Filip Vecheta 27Filip Zorvan 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jaroslav VeselyPetr Rada
- BXH VĐQG Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Bohemians 1905 vs Baumit Jablonec: Số liệu thống kê
-
Bohemians 1905Baumit Jablonec
-
3Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút15
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút7
-
-
11Sút Phạt14
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
407Số đường chuyền345
-
-
77%Chuyền chính xác69%
-
-
14Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị4
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua2
-
-
3Rê bóng thành công9
-
-
5Đánh chặn5
-
-
28Ném biên27
-
-
2Woodwork0
-
-
4Cản phá thành công9
-
-
5Thử thách7
-
-
8Successful center6
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
28Long pass18
-
-
82Pha tấn công67
-
-
69Tấn công nguy hiểm51
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
45Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.75Bàn thắng kỳ vọng1.16
-
-
1.31Cú sút trúng đích0.92
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
24Số quả tạt chính xác19
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
29Phá bóng30
-
BXH VĐQG Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 7 | 5 | 2 | 0 | 21 | 5 | 16 | 17 | T T H H T T |
| 2 | Slovan Liberec | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 16 | B T H T T T |
| 3 | Mlada Boleslav | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 9 | 14 | T H T H T T |
| 4 | Brno | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | H B T T T B |
| 5 | Sigma Olomouc | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 13 | H T T T B T |
| 6 | Teplice | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 13 | 2 | 13 | T H B B T T |
| 7 | Baumit Jablonec | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 10 | T T T B H B |
| 8 | Hradec Kralove | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | T H T B B T |
| 9 | FC Viktoria Plzen | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 12 | 2 | 9 | B H H T H T |
| 10 | Sparta Praha | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 12 | 1 | 9 | T B T T B B |
| 11 | Banik Ostrava | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 9 | T B B T T B |
| 12 | Bohemians 1905 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | B H T H H B |
| 13 | Lisen | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | H B B B T B |
| 14 | Synot Slovacko | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 | H B B B H H |
| 15 | Pardubice | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 12 | -7 | 2 | B B H B B H |
| 16 | Tescoma Zlin | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 16 | -10 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

