Kết quả Cercle Brugge vs KAA Gent, 18h30 ngày 06/09
Kết quả Cercle Brugge vs KAA Gent
Đối đầu Cercle Brugge vs KAA Gent
Phong độ Cercle Brugge gần đây
Phong độ KAA Gent gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.75-0.25
1.05O 2.75
0.91U 2.75
0.931
2.62X
3.802
2.37Hiệp 1+0
1.11-0
0.76O 1.25
1.12U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cercle Brugge vs KAA Gent
-
Sân vận động: Jan Breydelstadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 5
-
Cercle Brugge vs KAA Gent: Diễn biến chính
-
21'0-1Emmanuel Kakou(OW)
-
61'Erick
Lucas Michal0-1 -
67'0-1Laszlo Benes
Michel-Ange Balikwisha -
67'0-1El Hadji Seck
Momodou Sonko -
70'Jean Thierry Lazare Amani0-1
-
72'Krys Kouassi
Jean Thierry Lazare Amani0-1 -
72'Babatunde Jimoh Akinsola
Emmanuel Kakou0-1 -
74'0-1Tiago Araujo(Reason:Penalty awarded)
-
77'0-2
Tibe De Vlieger -
78'0-2Leonardo Da Silva Lopes
Mathias Delorge-Knieper -
81'Royer Caicedo
Valy0-2 -
82'Abdoul Ouattara
Steve Ngoura0-2 -
89'0-2Maksim Paskotsi
Matties Volckaert -
89'0-2Abdoul Rachid Ayinde
Tiago Araujo -
90'0-3
El Hadji Seck(Assists:Tibe De Vlieger)
-
Cercle Brugge vs KAA Gent: Đội hình chính và dự bị
-
Cercle Brugge3-4-2-1KAA Gent3-4-2-11Gaetan Coucke24Geoffrey Kondo5Emmanuel Kakou2Ibrahim Diakite12Valy10Jean Thierry Lazare Amani42Lukas Mondele15Gary Magnee22Lucas Michal71Viggo Martens9Steve Ngoura47Ortega Josue Vergara Yamir7Michel-Ange Balikwisha11Momodou Sonko57Matties Volckaert27Tibe De Vlieger17Mathias Delorge-Knieper20Tiago Araujo5Mouhamed El Bachir Ngom16Christian Burgess44Siebe Van der Heyden33Davy Roef
- Đội hình dự bị
-
8Erick30Babatunde Jimoh Akinsola41Krys Kouassi33Royer Caicedo7Abdoul Ouattara84Bas Langenbick21Yann Lienard28Hannes Van Der Bruggen62Ilian TempermanLaszlo Benes 8El Hadji Seck 59Leonardo Da Silva Lopes 22Maksim Paskotsi 3Abdoul Rachid Ayinde 39Kjell Peersman 30Abdelkahar Kadri 37Aime Omgba 10Kyrell Wilson 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Miron MuslicHein Vanhaezebrouck
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Cercle Brugge vs KAA Gent: Số liệu thống kê
-
Cercle BruggeKAA Gent
-
8Phạt góc0
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
9Tổng cú sút9
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút3
-
-
12Sút Phạt14
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
450Số đường chuyền472
-
-
81%Chuyền chính xác85%
-
-
15Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị1
-
-
34Đánh đầu20
-
-
14Đánh đầu thành công13
-
-
1Cứu thua1
-
-
6Rê bóng thành công9
-
-
4Đánh chặn3
-
-
17Ném biên23
-
-
6Cản phá thành công9
-
-
7Thử thách15
-
-
4Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
9Long pass44
-
-
82Pha tấn công72
-
-
38Tấn công nguy hiểm26
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
38Số pha tranh chấp thành công46
-
-
0.49Bàn thắng kỳ vọng1.22
-
-
0.2Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.34
-
-
0.29xG Set Play0.09
-
-
0.49Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.44
-
-
0.25Cú sút trúng đích1.29
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
30Số quả tạt chính xác11
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
14Phá bóng38
-
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 8 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 9 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 10 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 11 | Anderlecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | T B B T H |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 | B H B H B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

