Kết quả CS Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj, 00h30 ngày 08/09
Kết quả CS Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj
Nhận định, Soi kèo Universitatea Craiova vs Universitatea Cluj 0h30 ngày 08/09: Căng thẳng cao độ
Đối đầu CS Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj
Phong độ CS Universitatea Craiova gần đây
Phong độ Universitaea Cluj gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
0.97O 2.75
0.86U 2.75
0.941
1.65X
3.702
4.20Hiệp 1-0.25
0.81+0.25
1.05O 1.25
1.08U 1.25
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CS Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 8
-
CS Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj: Diễn biến chính
-
28'0-0Alexandru Chipciu
-
45'0-0Issouf Macalou
-
47'Assad Al Hamlawi(Assists:Cristian Baluta)
1-0 -
52'Assad Al Hamlawi(Assists:Juan Carlos Morales)
2-0 -
54'2-0Pedro Pinho
Gabriel Simion -
54'2-0Marius Stefanescu
Mouhamadou Drammeh -
55'Vladimir Screciu
3-0 -
69'3-0Dan Nistor
Issouf Macalou -
75'Simon Elisor
Assad Al Hamlawi3-0 -
76'Joao Pedro Santos Lameira
Alexandru Cicaldau3-0 -
77'Simon Elisor(Assists:Cristian Baluta)
4-0 -
83'Luca Basceanu
Matei David4-0 -
83'Heriberto Tavares
Monday Etim4-0 -
83'4-0Alibek Aliev
Jovo Lukic -
83'4-0Andrei Gheorghita
Oucasse Mendy -
86'Alexandru Cretu
Oleksandr Romanchuk4-0
-
CS Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj: Đội hình chính và dự bị
-
CS Universitatea Craiova3-4-3Universitaea Cluj4-2-3-121Laurentiu Popescu6Vladimir Screciu24Nikola Stevanovic3Oleksandr Romanchuk11Nicusor Bancu20Alexandru Cicaldau8Cristian Baluta17Juan Carlos Morales12Monday Etim9Assad Al Hamlawi30Matei David17Jovo Lukic19Issouf Macalou7Mouhamadou Drammeh29Oucasse Mendy94Ovidiu Alexandru Bic98Gabriel Simion24Dino Mikanovic22Florent Poulolo6Iulian Cristea27Alexandru Chipciu1Stefan Lefter
- Đội hình dự bị
-
29Luca Basceanu4Alexandru Cretu22Simon Elisor19Heriberto Tavares16Joao Pedro Santos Lameira1Alexandru Maxim7Steven Nsimba18Mihnea Radulescu90Razvan Sava23Samuel Teles Pereira Nunes Silva31Ronaldo WebsterAlibek Aliev 25Elio Capradossi 23Adams Friday 12Andrei Gheorghita 77Noah Loosli 20Neofytos Michail 93Denis Moldovan 21Dan Nistor 10Lukas Pall 96Pedro Pinho 18Marius Stefanescu 11Alin Techeres 59
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eugen Neagoe
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
CS Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj: Số liệu thống kê
-
CS Universitatea CraiovaUniversitaea Cluj
-
5Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút1
-
-
6Sút Phạt8
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
458Số đường chuyền417
-
-
85%Chuyền chính xác81%
-
-
8Phạm lỗi6
-
-
0Việt vị4
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công7
-
-
4Đánh chặn9
-
-
22Ném biên23
-
-
11Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách11
-
-
5Successful center2
-
-
3Kiến tạo thành bàn0
-
-
23Long pass22
-
-
82Pha tấn công98
-
-
36Tấn công nguy hiểm44
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
40Số pha tranh chấp thành công34
-
-
1.58Bàn thắng kỳ vọng1.08
-
-
2.47Cú sút trúng đích0.27
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
18Số quả tạt chính xác10
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng5
-
-
24Phá bóng25
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T H B T H T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 15 | FC Voluntari | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | T B B B H T |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

